Số liệu thống kê, nhận định NASAF QARSHI gặp BUXORO
VĐQG Uzbekistan, vòng 21
Nasaf Qarshi
FT
5 - 0
(4-0)
Buxoro
- Thống kê Nasaf Qarshi đấu với Buxoro
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nasaf Qarshi gặp Buxoro
Nasaf Qarshi
100%
Hòa
0%
Buxoro
0%
| 10/09 | Nasaf Qarshi | 5 - 0 | Buxoro |
| 19/04 | Buxoro | 1 - 3 | Nasaf Qarshi |
| 10/08 | Nasaf Qarshi | 1 - 0 | Buxoro |
| 01/08 | Nasaf Qarshi | 4 - 3 | Buxoro |
| 17/03 | Buxoro | 0 - 1 | Nasaf Qarshi |
- PHONG ĐỘ NASAF QARSHI
| 20/03 | Nasaf Qarshi | 0 - 1 | Surkhon Termiz |
| 12/03 | Dinamo Samarkand | 1 - 1 | Nasaf Qarshi |
| 06/03 | Sogdiana Jizzakh | 0 - 2 | Nasaf Qarshi |
| 01/03 | Nasaf Qarshi | 1 - 0 | Xorazm Urganch |
| 16/02 | Al Sharjah | 1 - 2 | Nasaf Qarshi |
- PHONG ĐỘ BUXORO1
| 19/03 | Buxoro | 3 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 11/03 | Buxoro | 1 - 1 | Xorazm Urganch |
| 05/03 | Navbahor | 0 - 1 | Buxoro |
| 27/02 | Buxoro | 1 - 0 | Kokand 1912 |
| 16/12 | Aral Samali | 0 - 1 | Buxoro |
Nhận định, soi kèo Nasaf Qarshi vs Buxoro
Châu Á: 0.86*0 : 1 1/4*0.96
Nasaf Qarshi đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Buxoro thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: NQAR
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của Nasaf Qarshi có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Buxoro cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nasaf Qarshi gặp Buxoro
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 1 | 12 |
| 2. | Buxoro | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 |
| 3. | Pakhtakor | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 |
| 4. | Lok. Tashkent | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 5. | Nasaf Qarshi | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 6. | Bunyodkor | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 7. | Andijan | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| 8. | Navbahor | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 |
| 9. | Qyzylqum | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 |
| 10. | Xorazm Urganch | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 11. | FK AGMK | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 12. | Kokand 1912 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 13. | Dinamo Samarkand | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 |
| 14. | Surkhon Termiz | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 | 4 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 12 | 1 |
| 16. | Mashal Mubarek | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN