Số liệu thống kê, nhận định NASAF QARSHI gặp KOKAND 1912
VĐQG Uzbekistan, vòng 25
Nasaf Qarshi
FT
3 - 0
(1-0)
Kokand 1912
- Thống kê Nasaf Qarshi đấu với Kokand 1912
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nasaf Qarshi gặp Kokand 1912
Nasaf Qarshi
80%
Hòa
20%
Kokand 1912
0%
| 08/04 | Kokand 1912 | 1 - 1 | Nasaf Qarshi |
| 16/10 | Nasaf Qarshi | 3 - 0 | Kokand 1912 |
| 17/05 | Kokand 1912 | 0 - 2 | Nasaf Qarshi |
| 16/09 | Nasaf Qarshi | 2 - 1 | Kokand 1912 |
| 02/05 | Kokand 1912 | 0 - 1 | Nasaf Qarshi |
- PHONG ĐỘ NASAF QARSHI
| 28/07 | Nasaf Qarshi | 1 - 0 | Qyzylqum |
| 22/07 | Mashal Mubarek | 1 - 1 | Nasaf Qarshi |
| 16/07 | Bunyodkor | 1 - 3 | Nasaf Qarshi |
| 04/05 | Nasaf Qarshi | 0 - 0 | Navbahor |
| 28/04 | Pakhtakor | 2 - 2 | Nasaf Qarshi |
- PHONG ĐỘ KOKAND 19121
| 29/07 | Dinamo Samarkand | 3 - 2 | Kokand 1912 |
| 22/07 | Kokand 1912 | 1 - 4 | FK AGMK |
| 17/07 | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Kokand 1912 |
| 03/05 | Kokand 1912 | 1 - 0 | Bunyodkor |
| 29/04 | Neftchi | 4 - 0 | Kokand 1912 |
Nhận định, soi kèo Nasaf Qarshi vs Kokand 1912
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nasaf Qarshi khi thắng 15/22 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NQAR
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của Nasaf Qarshi có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nasaf Qarshi gặp Kokand 1912
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 14 | 11 | 2 | 1 | 33 | 6 | 35 |
| 2. | Pakhtakor | 14 | 10 | 3 | 1 | 26 | 14 | 33 |
| 3. | FK AGMK | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 18 | 25 |
| 4. | Buxoro | 14 | 7 | 2 | 5 | 17 | 15 | 23 |
| 5. | Lok. Tashkent | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 19 | 22 |
| 6. | Nasaf Qarshi | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 13 | 21 |
| 7. | Andijan | 14 | 6 | 2 | 6 | 22 | 16 | 20 |
| 8. | Dinamo Samarkand | 14 | 6 | 2 | 6 | 24 | 25 | 20 |
| 9. | Navbahor | 13 | 5 | 4 | 4 | 16 | 13 | 19 |
| 10. | Bunyodkor | 14 | 6 | 1 | 7 | 14 | 16 | 19 |
| 11. | Xorazm Urganch | 14 | 4 | 4 | 6 | 11 | 17 | 16 |
| 12. | Surkhon Termiz | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 20 | 15 |
| 13. | Qyzylqum | 14 | 4 | 2 | 8 | 10 | 19 | 14 |
| 14. | Sogdiana Jizzakh | 14 | 3 | 3 | 8 | 23 | 33 | 12 |
| 15. | Kokand 1912 | 14 | 2 | 5 | 7 | 13 | 23 | 11 |
| 16. | Mashal Mubarek | 14 | 1 | 1 | 12 | 7 | 24 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN