Số liệu thống kê, nhận định NASAF QARSHI gặp SOGDIANA JIZZAKH
VĐQG Uzbekistan, vòng 10
Nasaf Qarshi
FT
3 - 0
(2-0)
Sogdiana Jizzakh
- Thống kê Nasaf Qarshi đấu với Sogdiana Jizzakh
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nasaf Qarshi gặp Sogdiana Jizzakh
Nasaf Qarshi
60%
Hòa
0%
Sogdiana Jizzakh
40%
| 06/03 | Sogdiana Jizzakh | 0 - 2 | Nasaf Qarshi |
| 02/08 | Sogdiana Jizzakh | 1 - 2 | Nasaf Qarshi |
| 09/03 | Nasaf Qarshi | 1 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
| 09/11 | Nasaf Qarshi | 0 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 16/06 | Sogdiana Jizzakh | 1 - 0 | Nasaf Qarshi |
- PHONG ĐỘ NASAF QARSHI
| 08/04 | Kokand 1912 | 1 - 1 | Nasaf Qarshi |
| 03/04 | Nasaf Qarshi | 1 - 0 | Andijan |
| 20/03 | Nasaf Qarshi | 0 - 1 | Surkhon Termiz |
| 12/03 | Dinamo Samarkand | 1 - 1 | Nasaf Qarshi |
| 06/03 | Sogdiana Jizzakh | 0 - 2 | Nasaf Qarshi |
- PHONG ĐỘ SOGDIANA JIZZAKH1
| 08/04 | Dinamo Samarkand | 2 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 02/04 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 2 | Kokand 1912 |
| 20/03 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 4 | Pakhtakor |
| 12/03 | FK AGMK | 2 - 2 | Sogdiana Jizzakh |
| 06/03 | Sogdiana Jizzakh | 0 - 2 | Nasaf Qarshi |
Nhận định, soi kèo Nasaf Qarshi vs Sogdiana Jizzakh
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NQAR khi thắng 15/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NQAR
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của NQAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SJIZ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nasaf Qarshi gặp Sogdiana Jizzakh
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 2 | 15 |
| 2. | Pakhtakor | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 15 |
| 3. | Buxoro | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 |
| 4. | Bunyodkor | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 |
| 5. | Navbahor | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | 12 |
| 6. | Nasaf Qarshi | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 11 |
| 7. | Lok. Tashkent | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 |
| 8. | Xorazm Urganch | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 |
| 9. | Surkhon Termiz | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | 8 |
| 10. | Dinamo Samarkand | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 |
| 11. | Andijan | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 7 | 6 |
| 12. | Kokand 1912 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 13. | Qyzylqum | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | 6 |
| 14. | FK AGMK | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 16 | 2 |
| 16. | Mashal Mubarek | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 12 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN