Số liệu thống kê, nhận định NEFTCHI BAKU gặp KARABAKH AGDAM
VĐQG Azerbaijan, vòng 10
Neftchi Baku
FT
0 - 0
(0-0)
Karabakh Agdam
- Thống kê Neftchi Baku đấu với Karabakh Agdam
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Neftchi Baku gặp Karabakh Agdam
Neftchi Baku
20%
Hòa
0%
Karabakh Agdam
80%
| 30/04 | Neftchi Baku | 2 - 1 | Karabakh Agdam |
| 26/04 | Neftchi Baku | 1 - 5 | Karabakh Agdam |
| 09/11 | Karabakh Agdam | 2 - 0 | Neftchi Baku |
| 19/04 | Karabakh Agdam | 3 - 0 | Neftchi Baku |
| 16/02 | Neftchi Baku | 0 - 1 | Karabakh Agdam |
- PHONG ĐỘ NEFTCHI BAKU
| 10/05 | Neftchi Baku | 3 - 0 | Samaxı FK |
| 05/05 | Karvan Yevlax | 0 - 3 | Neftchi Baku |
| 30/04 | Neftchi Baku | 2 - 1 | Karabakh Agdam |
| 26/04 | Neftchi Baku | 1 - 5 | Karabakh Agdam |
| 17/04 | Zire IK | 1 - 1 | Neftchi Baku |
- PHONG ĐỘ KARABAKH AGDAM1
| 09/05 | Gabala FC | 1 - 1 | Karabakh Agdam |
| 04/05 | Karabakh Agdam | 2 - 1 | Turan Tovuz |
| 30/04 | Neftchi Baku | 2 - 1 | Karabakh Agdam |
| 26/04 | Neftchi Baku | 1 - 5 | Karabakh Agdam |
| 22/04 | Sabah FK | 2 - 1 | Karabakh Agdam |
Nhận định, soi kèo Neftchi Baku vs Karabakh Agdam
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.87
NBAK đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, AGDA thi đấu thiếu ổn định: không thắng 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: NBAK
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của AGDA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Neftchi Baku gặp Karabakh Agdam
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sabah FK | 31 | 23 | 6 | 2 | 72 | 22 | 75 |
| 2. | Karabakh Agdam | 31 | 19 | 6 | 6 | 64 | 24 | 63 |
| 3. | Turan Tovuz | 31 | 17 | 8 | 6 | 41 | 22 | 59 |
| 4. | Neftchi Baku | 31 | 14 | 11 | 6 | 54 | 31 | 53 |
| 5. | Zire IK | 31 | 12 | 14 | 5 | 39 | 32 | 50 |
| 6. | Araz Nakhchivan | 31 | 11 | 7 | 13 | 39 | 56 | 40 |
| 7. | Sumqayit | 30 | 11 | 5 | 14 | 37 | 42 | 38 |
| 8. | Imisli FK | 31 | 8 | 12 | 11 | 23 | 36 | 36 |
| 9. | Samaxı FK | 31 | 8 | 11 | 12 | 27 | 35 | 35 |
| 10. | Kapaz | 30 | 7 | 3 | 20 | 23 | 57 | 24 |
| 11. | Gabala FC | 31 | 5 | 6 | 20 | 27 | 47 | 21 |
| 12. | Karvan Yevlax | 31 | 3 | 5 | 23 | 21 | 63 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN