Số liệu thống kê, nhận định NEUCHATEL XAMAX gặp LAUSANNE SPORTS
Hạng 2 Thụy Sỹ, vòng 21
Neuchatel Xamax
FT
2 - 3
(1-1)
Lausanne Sports
- Thống kê Neuchatel Xamax đấu với Lausanne Sports
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Neuchatel Xamax gặp Lausanne Sports
Neuchatel Xamax
0%
Hòa
20%
Lausanne Sports
80%
| 08/01 | Lausanne Sports | 4 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 13/07 | Neuchatel Xamax | 0 - 3 | Lausanne Sports |
| 08/07 | Lausanne Sports | 1 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 13/05 | Lausanne Sports | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 11/02 | Neuchatel Xamax | 2 - 3 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ NEUCHATEL XAMAX
| 09/05 | Rapperswil-Jona | 2 - 3 | Neuchatel Xamax |
| 02/05 | Neuchatel Xamax | 1 - 3 | Aarau |
| 26/04 | Neuchatel Xamax | 2 - 1 | Bellinzona |
| 23/04 | Yverdon | 2 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 11/04 | Neuchatel Xamax | 4 - 1 | Stade Nyonnais |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS1
| 09/05 | Winterthur | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 02/05 | Lausanne Sports | 1 - 3 | Luzern |
| 25/04 | Lausanne Sports | 3 - 0 | Zurich |
| 12/04 | Sion | 3 - 0 | Lausanne Sports |
| 04/04 | Lausanne Sports | 2 - 1 | Winterthur |
Nhận định, soi kèo Neuchatel Xamax vs Lausanne Sports
Châu Á: -0.96*1/4 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LAU khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LAU
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của NXA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Neuchatel Xamax gặp Lausanne Sports
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vaduz | 34 | 24 | 6 | 4 | 71 | 38 | 78 |
| 2. | Aarau | 34 | 24 | 4 | 6 | 73 | 44 | 76 |
| 3. | Yverdon | 34 | 19 | 6 | 9 | 70 | 45 | 63 |
| 4. | Neuchatel Xamax | 34 | 13 | 7 | 14 | 51 | 54 | 46 |
| 5. | Stade L. Ouchy | 34 | 12 | 8 | 14 | 54 | 49 | 44 |
| 6. | Rapperswil-Jona | 34 | 13 | 2 | 19 | 49 | 58 | 41 |
| 7. | Etoile | 34 | 10 | 9 | 15 | 44 | 49 | 39 |
| 8. | Wil 1900 | 34 | 9 | 10 | 15 | 34 | 50 | 37 |
| 9. | Stade Nyonnais | 34 | 5 | 13 | 16 | 31 | 55 | 28 |
| 10. | Bellinzona | 34 | 5 | 7 | 22 | 36 | 71 | 22 |