Số liệu thống kê, nhận định NEUCHATEL XAMAX gặp WINTERTHUR
Hạng 2 Thụy Sỹ, vòng 12
Neuchatel Xamax
FT
1 - 1
(1-1)
Winterthur
- Thống kê Neuchatel Xamax đấu với Winterthur
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Neuchatel Xamax gặp Winterthur
Neuchatel Xamax
0%
Hòa
40%
Winterthur
60%
| 27/03 | Winterthur | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 15/05 | Winterthur | 3 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 19/03 | Neuchatel Xamax | 0 - 0 | Winterthur |
| 30/10 | Neuchatel Xamax | 1 - 1 | Winterthur |
| 11/09 | Winterthur | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
- PHONG ĐỘ NEUCHATEL XAMAX
| 11/04 | Neuchatel Xamax | 4 - 1 | Stade Nyonnais |
| 08/04 | Wil 1900 | 5 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 04/04 | Neuchatel Xamax | 1 - 3 | Vaduz |
| 27/03 | Winterthur | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 22/03 | Aarau | 1 - 0 | Neuchatel Xamax |
- PHONG ĐỘ WINTERTHUR1
| 11/04 | Winterthur | 0 - 2 | Grasshoppers |
| 04/04 | Lausanne Sports | 2 - 1 | Winterthur |
| 27/03 | Winterthur | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 22/03 | Winterthur | 0 - 2 | Basel |
| 15/03 | Luzern | 1 - 2 | Winterthur |
Nhận định, soi kèo Neuchatel Xamax vs Winterthur
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.82
NXA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, WTER thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: WTER
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
4/5 trận gần đây của NXA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Neuchatel Xamax gặp Winterthur
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vaduz | 30 | 21 | 5 | 4 | 62 | 33 | 68 |
| 2. | Aarau | 30 | 21 | 3 | 6 | 60 | 40 | 66 |
| 3. | Yverdon | 30 | 17 | 5 | 8 | 61 | 38 | 56 |
| 4. | Stade L. Ouchy | 30 | 11 | 7 | 12 | 47 | 41 | 40 |
| 5. | Neuchatel Xamax | 30 | 11 | 6 | 13 | 43 | 46 | 39 |
| 6. | Rapperswil-Jona | 30 | 11 | 2 | 17 | 40 | 50 | 35 |
| 7. | Etoile | 30 | 8 | 9 | 13 | 35 | 42 | 33 |
| 8. | Wil 1900 | 30 | 8 | 9 | 13 | 31 | 45 | 33 |
| 9. | Stade Nyonnais | 30 | 5 | 13 | 12 | 29 | 42 | 28 |
| 10. | Bellinzona | 30 | 4 | 7 | 19 | 29 | 60 | 19 |