Số liệu thống kê, nhận định NEWCASTLE JETS gặp WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 12
Newcastle Jets
FT
0 - 2
(0-1)
Wellington Phoenix
- Thống kê Newcastle Jets đấu với Wellington Phoenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Newcastle Jets gặp Wellington Phoenix
Newcastle Jets
40%
Hòa
20%
Wellington Phoenix
40%
- PHONG ĐỘ NEWCASTLE JETS
| 14/03 | Newcastle Jets | 1 - 2 | Auckland FC |
| 07/03 | Newcastle Jets | 2 - 1 | WS Wanderers |
| 28/02 | Central Coast | 0 - 0 | Newcastle Jets |
| 22/02 | Newcastle Jets | 1 - 0 | Macarthur FC |
| 13/02 | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX1
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 06/03 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 01/03 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 21/02 | Wellington Phoenix | 0 - 5 | Auckland FC |
| 13/02 | WS Wanderers | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
Nhận định, soi kèo Newcastle Jets vs Wellington Phoenix
Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.84
NJET đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WPHO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: NJET
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Newcastle Jets gặp Wellington Phoenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 21 | 13 | 1 | 7 | 44 | 32 | 40 |
| 2. | Auckland FC | 20 | 11 | 5 | 4 | 35 | 20 | 38 |
| 3. | Melb. Victory | 21 | 9 | 5 | 7 | 34 | 27 | 32 |
| 4. | Sydney FC | 20 | 10 | 2 | 8 | 27 | 20 | 32 |
| 5. | Adelaide Utd | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 30 | 32 |
| 6. | Central Coast | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 27 | 26 |
| 7. | Melbourne City | 20 | 6 | 7 | 7 | 21 | 27 | 25 |
| 8. | Brisbane Roar | 21 | 6 | 6 | 9 | 21 | 27 | 24 |
| 9. | Wellington Phoenix | 21 | 6 | 6 | 9 | 31 | 40 | 24 |
| 10. | Macarthur FC | 20 | 6 | 6 | 8 | 25 | 34 | 24 |
| 11. | Perth Glory | 21 | 6 | 4 | 11 | 24 | 34 | 22 |
| 12. | WS Wanderers | 21 | 5 | 6 | 10 | 24 | 30 | 21 |