Số liệu thống kê, nhận định NHẬT BẢN NỮ gặp TRIỀU TIÊN NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng Chung Ket
Nhật Bản Nữ
02/10
17:30
-
Triều Tiên Nữ
Số liệu đối đầu Nhật Bản Nữ gặp Triều Tiên Nữ
Nhật Bản Nữ
60%
Hòa
20%
Triều Tiên Nữ
20%
| 28/02 | Nhật Bản Nữ | 2 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 24/02 | Triều Tiên Nữ | 0 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 06/10 | Nhật Bản Nữ | 4 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 25/08 | Nhật Bản Nữ | 2 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 15/12 | Nhật Bản Nữ | 0 - 2 | Triều Tiên Nữ |
- PHONG ĐỘ NHẬT BẢN NỮ
| 29/09 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 25/09 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Philippines Nữ |
| 21/09 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 17/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Nhật Bản Nữ |
| 17/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Việt Nam Nữ |
- PHONG ĐỘ TRIỀU TIÊN NỮ1
| 29/09 | Triều Tiên Nữ | 2 - 0 | Trung Quốc Nữ |
| 25/09 | Triều Tiên Nữ | 5 - 1 | Đài Loan Nữ |
| 21/09 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 17/09 | Myanmar Nữ | 0 - 8 | Triều Tiên Nữ |
| 14/09 | Triều Tiên Nữ | 10 - 0 | Bangladesh Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nhật Bản Nữ gặp Triều Tiên Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 4 | 4 | 0 | 0 | 28 | 0 | 12 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Trung Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | |||||||||||
| 5. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | 6 | |||||||||||
| 6. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 7. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | |||||||||||
| 8. | Thái Lan Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | 1 | |||||||||||
| 9. | Myanmar Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | 1 | |||||||||||
| 10. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | 1 | |||||||||||
| 11. | Việt Nam Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 1 | |||||||||||
| 12. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU ASIAD 2027 NỮ
| Thứ 6, ngày 02/10 | |||
| 17h30 | Nhật Bản Nữ | vs | Triều Tiên Nữ |