Số liệu thống kê, nhận định NICE gặp LENS
VĐQG Pháp, vòng 32
Nice
Ali Abdi (84')
FT
1 - 1
(0-0)
Lens
(60') Allan Saint-Maximin
- Diễn biến trận đấu Nice vs Lens trực tiếp
-
Charles Vanhoutte
Hicham Boudaou90+1'
-
Kevin Carlos
Sofiane Dio90+1'
-
Melvin Bard
90'
-
86'
Ruben Aguilar
Florian Thauvi -
Ali Abdi
84'
-
82'
Adrien Thomasson -
81'
Saud Abdulhamid -
77'
Abdallah Sima
Odsonne Edouar -
Isak Jansson
Mohamed-Ali Ch71'
-
Ali Abdi
Kail Boudach71'
-
Salis Abdul Samed
Morgan Sanso71'
-
60'
Allan Saint-Maximin -
Juma Bah
45'
-
44'
Florian Thauvin -
27'
Malang Sarr
- Thống kê Nice đấu với Lens
| 9(2) | Sút bóng | 16(4) |
| 7 | Phạt góc | 8 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 46% | Cầm bóng | 54% |
Đội hình Nice
-
80Y. Diouf
-
20T. Louchet
-
33A. Mendy
-
28Juma Bah
-
37Kojo Peprah
-
26M. Bard
-
32K. Boudache
-
6H. Boudaoui
-
8M. Sanson
-
10S. Diop
-
25M. Ali Cho
- Đội hình dự bị:
-
21Isak Jansson
-
90Kevin Carlos
-
24C. Vanhoutte
-
31Maxime Dupe
-
4Dante
-
22T. Ndombele
-
23G. Bernardeau
-
99Abdul Samed
-
2A. Abdi
Đội hình Lens
-
40R. Risser
-
20M. Sarr
-
6S. Baidoo
-
25I. Ganiou
-
14M. Udol
-
28A. Thomasson
-
8M. Sangare
-
23S. Abdulhamid
-
9Saint Maximin
-
10F. Thauvin
-
11O. Edouard
- Đội hình dự bị:
-
21A. Zaroury
-
2R. Aguilar
-
18F. Sylla
-
38R. Fofana
-
19A. Sima
-
22W. Said
-
5A. Bulatovic
-
16M. Gorgelin
-
7F. Sotoca
Số liệu đối đầu Nice gặp Lens
Nice
20%
Hòa
40%
Lens
40%
- PHONG ĐỘ NICE
- PHONG ĐỘ LENS1
Nhận định, soi kèo Nice vs Lens
Châu Á: 0.89*3/4 : 0*0.99
Nice đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Lens thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán:
Tài xỉu: 0.97*3*0.90
4/5 trận gần đây của Nice có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nice gặp Lens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Monaco | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 2. | Paris FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 3. | Lille | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 4. | Lyon | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 5. | Troyes | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 6. | Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 |
| 7. | Marseille | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 |
| 8. | Stade Rennais | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 9. | Angers | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 10. | Strasbourg | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 11. | Stade Brestois | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 |
| 12. | PSG | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 13. | Le Mans | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 |
| 14. | Le Havre | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 15. | Lorient | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 16. | Toulouse | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Nice | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Auxerre | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP