Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định NICE gặp PSG

VĐQG Pháp, vòng 32

Nice

FT

1 - 2

(1-2)

PSG

- Diễn biến trận đấu Nice vs PSG trực tiếp

  • Pablo Rosario 

    90+3'

     

- Thống kê Nice đấu với PSG

12(4) Sút bóng 11(4)
7 Phạt góc 2
13 Phạm lỗi 10
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 3
0 Việt vị 0
37% Cầm bóng 63%

Đội hình Nice

  • 1
    M. Bulka
  • 4
    Dante
  • 6
    J. Todibo
  • 26
    M. Bard
  • 23
    J. Lotomba
  • 8
    P. Rosario
  • 19
    K. Thuram
  • 11
    M. Sanson
  • 9
    T. Moffi
  • 7
    J. Boga
  • 25
    M. Ali Cho
- Đội hình dự bị:
  • 55
    Y. Ndayishimiye
  • 29
    E. Guessand
  • 31
    Maxime Dupé
  • 33
    A. Mendy
  • 27
    Aliou Balde
  • 28
    H. Boudaoui
  • 15
    R. Perraud
  • 18
    A. Claude-Maurice
  • 24
    G. Laborde

Đội hình PSG

  • 80
    Arnau Tenas
  • 37
    M. Skriniar
  • 5
    Marquinhos
  • 35
    Beraldo
  • 42
    Y. Zague
  • 17
    Vitinha
  • 8
    Fabian Ruiz
  • 33
    Zaire-Emery
  • 9
    Goncalo Ramos
  • 29
    B. Barcola
  • 19
    L. Kang-In
- Đội hình dự bị:
  • 41
    S. Mayulu
  • 26
    N. Mukiele
  • 30
    Alexandre Letellier
  • 11
    M. Asensio
  • 15
    Danilo Pereira
  • 4
    M. Ugarte
  • 99
    G. Donnarumma
  • 28
    Carlos Soler
  • 38
    E. Mbappé

Số liệu đối đầu Nice gặp PSG

Nice
20%
Hòa
20%
PSG
60%

Nhận định, soi kèo Nice vs PSG

Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.93

NIC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, PSG thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.

Dự đoán: NIC

Tài xỉu: -0.98*3*0.85

3/5 trận gần đây của NIC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PSG cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Nice gặp PSG

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 7 4 2 1 14 9 14
2. Lille 7 4 2 1 10 5 14
3. Monaco 6 4 2 0 10 5 14
4. Stade Rennais 6 4 1 1 12 10 13
5. Lyon 6 3 2 1 11 4 11
6. Paris FC 6 3 2 1 8 4 11
7. Lens 7 3 1 3 14 11 10
8. Marseille 7 3 0 4 14 10 9
9. Stade Brestois 7 2 3 2 13 10 9
10. Toulouse 7 2 3 2 12 11 9
11. Lorient 6 2 2 2 6 6 8
12. Nice 6 2 2 2 5 7 8
13. Strasbourg 7 2 1 4 12 15 7
14. Angers 7 2 1 4 9 15 7
15. Le Mans 7 1 3 3 10 15 6
16. Auxerre 6 2 0 4 8 16 6
17. Troyes 7 1 1 5 5 16 4
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 23
18. Metz 34 3 8 23 32 76 17
18. Le Havre 6 0 2 4 4 8 2
19. Saint Etienne 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP