Số liệu thống kê, nhận định NIMES gặp MONTPELLIER
VĐQG Pháp, vòng 23
Nimes
FT
1 - 1
(1-0)
Montpellier
(73') Andy Delort
(02') Loïck Landre
- Diễn biến trận đấu Nimes vs Montpellier trực tiếp
-
89'
Mihailo Ristic
Andy Delor -
88'
-
79'
-
77'
-
73'
Andy Delort -
70'
-
68'
-
58'
Petar Skuletic
Florent Mollet (chấn thương) -
45'
Junior Sambia
Mathias Suare -
45'
Florent Mollet -
02'
- Thống kê Nimes đấu với Montpellier
| 12(5) | Sút bóng | 11(4) |
| 5 | Phạt góc | 3 |
| 20 | Phạm lỗi | 23 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 42% | Cầm bóng | 58% |
Đội hình Nimes
-
30P. Bernardoni
-
5L. Landre
-
23A. Briancon
-
29S. Alakouch
-
12Maouassa
-
6J. Ferri
-
18T. Valls
-
11T. Savanier
-
7R. Alioui
-
22S. Thioub
-
20R. Ripart
- Đội hình dự bị:
-
21F. Harek
-
1B. Valette
-
25B. Guillaume
-
15G. Paquiez
-
14A. Bobichon
-
10Denis Bouanga
-
19U. Bozok
Đội hình Montpellier
-
40B. Lecomte
-
4V.Hilton
-
24J. Roussillon
-
5P.Mendes
-
3D.Congre
-
14G. Sio
-
25M. Deplagne
-
7P. Lasne
-
13E. Skhiri
-
11K. Berigaud
-
10Boudebouz
- Đội hình dự bị:
-
32S.Ruf
-
8M. Sanson
-
23N. Mukiele
-
6S. Sambia
-
16G.Jourdren
-
26K.Berigaud
-
31N. Cozza
Số liệu đối đầu Nimes gặp Montpellier
Nimes
20%
Hòa
40%
Montpellier
40%
| 14/03 | Nimes | 1 - 1 | Montpellier |
| 04/10 | Montpellier | 0 - 1 | Nimes |
| 26/09 | Montpellier | 1 - 0 | Nimes |
| 03/02 | Nimes | 1 - 1 | Montpellier |
| 30/09 | Montpellier | 3 - 0 | Nimes |
- PHONG ĐỘ NIMES
- PHONG ĐỘ MONTPELLIER1
| 18/04 | Montpellier | 2 - 1 | Grenoble |
| 11/04 | Annecy FC | 0 - 0 | Montpellier |
| 04/04 | Montpellier | 2 - 2 | Troyes |
| 21/03 | Pau FC | 0 - 0 | Montpellier |
| 14/03 | Montpellier | 2 - 0 | Stade Lavallois |
Nhận định, soi kèo Nimes vs Montpellier
Châu Á: 0.88*0 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận gần đây. Sân nhà sẽ là điểm tựa để NIM có một trận đấu khả quan.Dự đoán: NIM
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của NIM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MOP cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nimes gặp Montpellier
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 21/02 | |||
| 02h45 | Stade Brestois | 2 - 0 | Marseille |
| 22h59 | Lens | 2 - 3 | Monaco |
| C.Nhật, ngày 22/02 | |||
| 01h00 | Toulouse | 1 - 1 | Paris FC |
| 03h05 | PSG | 3 - 0 | Metz |
| 21h00 | Auxerre | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 23h15 | Nice | 3 - 3 | Lorient |
| 23h15 | Angers | 0 - 1 | Lille |
| 23h15 | Nantes | 2 - 0 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 23/02 | |||
| 02h45 | Strasbourg | 3 - 1 | Lyon |