Số liệu thống kê, nhận định NORRKOPING gặp FALKENBERGS
VĐQG Thụy Điển, vòng 28
Norrkoping
FT
4 - 1
(3-1)
Falkenbergs
- Thống kê Norrkoping đấu với Falkenbergs
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Norrkoping gặp Falkenbergs
Norrkoping
60%
Hòa
20%
Falkenbergs
20%
| 06/05 | Falkenbergs | 1 - 0 | Norrkoping |
| 24/11 | Norrkoping | 4 - 1 | Falkenbergs |
| 26/07 | Falkenbergs | 3 - 3 | Norrkoping |
| 07/03 | Norrkoping | 1 - 0 | Falkenbergs |
| 29/09 | Falkenbergs | 0 - 2 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ NORRKOPING
| 31/05 | Helsingborg | 0 - 2 | Norrkoping |
| 26/05 | Norrkoping | 2 - 0 | Osters |
| 16/05 | Brage | 0 - 0 | Norrkoping |
| 14/05 | Norrkoping | 1 - 1 | **GIF Sundsvall (ko su dung) |
| 09/05 | GIF Sundsvall | 1 - 3 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ FALKENBERGS1
| 30/05 | Falkenbergs | 2 - 1 | Oddevold |
| 23/05 | Falkenbergs | 3 - 1 | Varnamo |
| 17/05 | **GIF Sundsvall (ko su dung) | 1 - 4 | Falkenbergs |
| 14/05 | Falkenbergs | 0 - 3 | Varbergs BoIS |
| 09/05 | Ostersunds | 2 - 2 | Falkenbergs |
Nhận định, soi kèo Norrkoping vs Falkenbergs
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NOK khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NOK
Tài xỉu: 0.84*3*-0.94
4/5 trận gần đây của NOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FALK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norrkoping gặp Falkenbergs
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 10 | 28 |
| 2. | Hacken | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 | 14 | 20 |
| 3. | Elfsborg | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 11 | 18 |
| 4. | Hammarby | 11 | 5 | 2 | 4 | 24 | 13 | 17 |
| 5. | GAIS | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 11 | 15 |
| 6. | Mjallby AIF | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 15 |
| 7. | Brommapojkarna | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 16 | 15 |
| 8. | Djurgardens | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 13 | 13 |
| 9. | Malmo | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 20 | 13 |
| 10. | AIK Solna | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 16 | 12 |
| 11. | Vasteras | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 22 | 12 |
| 12. | Degerfors IF | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 16 | 10 |
| 13. | Kalmar | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 15 | 10 |
| 14. | Goteborg | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 22 | 10 |
| 15. | Halmstads | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 20 | 6 |
| 16. | Orgryte | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 25 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN