Số liệu thống kê, nhận định NORRKOPING gặp HAMMARBY
VĐQG Thụy Điển, vòng 8
Norrkoping
FT
1 - 2
(1-1)
Hammarby
- Thống kê Norrkoping đấu với Hammarby
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Norrkoping gặp Hammarby
Norrkoping
0%
Hòa
40%
Hammarby
60%
| 10/08 | Norrkoping | 0 - 2 | Hammarby |
| 11/05 | Hammarby | 1 - 1 | Norrkoping |
| 17/09 | Hammarby | 1 - 1 | Norrkoping |
| 12/05 | Norrkoping | 1 - 2 | Hammarby |
| 30/07 | Hammarby | 2 - 1 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ NORRKOPING
| 31/10 | Norrkoping | 3 - 0 | Ostersunds |
| 25/10 | Norrby | 0 - 4 | Norrkoping |
| 21/10 | Norrkoping | 2 - 2 | Orebro |
| 14/10 | Norrkoping | 4 - 0 | GIF Sundsvall |
| 19/09 | Osters | 1 - 3 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ HAMMARBY1
| 30/10 | Hammarby | 2 - 0 | Sirius |
| 25/10 | Mjallby AIF | 0 - 2 | Hammarby |
| 18/10 | Halmstads | 0 - 1 | Hammarby |
| 11/10 | Hammarby | 0 - 1 | Djurgardens |
| 20/09 | Degerfors IF | 0 - 1 | Hammarby |
Nhận định, soi kèo Norrkoping vs Hammarby
Châu Á: 0.96*0 : 0*0.92
NOK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HAMA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: NOK
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của NOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của HAMA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norrkoping gặp Hammarby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 25 | 16 | 4 | 5 | 54 | 34 | 52 |
| 2. | Hammarby | 25 | 15 | 4 | 6 | 50 | 21 | 49 |
| 3. | Djurgardens | 24 | 14 | 4 | 6 | 46 | 21 | 46 |
| 4. | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 46 |
| 5. | Hacken | 25 | 12 | 9 | 4 | 46 | 29 | 45 |
| 6. | Vasteras | 26 | 13 | 5 | 8 | 40 | 32 | 44 |
| 7. | Malmo | 25 | 11 | 4 | 10 | 40 | 34 | 37 |
| 8. | Goteborg | 25 | 10 | 7 | 8 | 34 | 43 | 37 |
| 9. | GAIS | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 25 | 34 |
| 10. | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | 34 |
| 11. | AIK Solna | 24 | 9 | 7 | 8 | 37 | 42 | 34 |
| 12. | Mjallby AIF | 26 | 6 | 8 | 12 | 30 | 43 | 26 |
| 13. | Kalmar | 24 | 6 | 3 | 15 | 22 | 37 | 21 |
| 14. | Degerfors IF | 26 | 5 | 5 | 16 | 21 | 44 | 20 |
| 15. | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | 19 |
| 16. | Halmstads | 25 | 4 | 5 | 16 | 18 | 47 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN