Số liệu thống kê, nhận định NORWICH gặp BRISTOL CITY
Hạng Nhất Anh, vòng 44
Norwich
Borja Sainz (58')
FT
1 - 1
(0-0)
Bristol City
(55') Haydon Roberts
- Diễn biến trận đấu Norwich vs Bristol City trực tiếp
-
90+4'
Anis Mehmeti -
Kenny McLean
90+4'
-
90+2'
Joe Williams -
Jacob Sorensen
Ashley Barne85'
-
85'
Taylor Gardner-Hickman
Ross McCrori -
Christian Fassnacht
Borja Sain81'
-
81'
Harry Cornick
Scott Twin -
81'
Nahki Wells
Tommy Conwa -
67'
Anis Mehmeti
Mark Syke -
Borja Sainz
58'
-
Jonathan Rowe
Marcelino Nune56'
-
55'
Haydon Roberts
- Thống kê Norwich đấu với Bristol City
| 10(3) | Sút bóng | 13(5) |
| 8 | Phạt góc | 5 |
| 13 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Đội hình Norwich
-
28A. Gunn
-
3J. Stacey
-
24S. Duffy
-
6B. Gibson
-
15S. McCallum
-
26M. Nunez
-
23K. McLean
-
17Gabriel Sara
-
10A. Barnes
-
7Borja Sainz
-
9J. Sargent
- Đội hình dự bị:
-
14T. Cantwell
-
12G. Long
-
21D. Batth
-
43Finley Welch
-
16C. Fassnacht
-
35K. Fisher
-
19J. Sorensen
-
49Guilherme Montoia
-
27J. Rowe
Đội hình Bristol City
-
1M. O’Leary
-
24H. Roberts
-
16R. Dickie
-
19G. Tanner
-
3C. Pring
-
8J. Williams
-
12J. Knight
-
2R. McCrorie
-
7S. Twine
-
17M. Sykes
-
15T. Conway
- Đội hình dự bị:
-
21N. Wells
-
23S. Bajic
-
6M. James
-
47Adedire Mebude
-
11A. Mehmeti
-
9H. Cornick
-
22Gardner-Hickman
-
10A. King
Số liệu đối đầu Norwich gặp Bristol City
Norwich
20%
Hòa
20%
Bristol City
60%
| 18/04 | Bristol City | 2 - 4 | Norwich |
| 18/10 | Norwich | 0 - 1 | Bristol City |
| 15/03 | Bristol City | 2 - 1 | Norwich |
| 09/11 | Norwich | 0 - 2 | Bristol City |
| 20/04 | Norwich | 1 - 1 | Bristol City |
- PHONG ĐỘ NORWICH
| 12/09 | Middlesbrough | 4 - 3 | Norwich |
| 10/09 | Norwich | 2 - 1 | Birmingham |
| 05/09 | Sheffield Utd | 1 - 3 | Norwich |
| 02/09 | Stoke City | 1 - 0 | Norwich |
| 29/08 | Norwich | 4 - 1 | Burnley |
- PHONG ĐỘ BRISTOL CITY1
| 16/09 | Bristol City | 0 - 1 | Lincoln |
| 12/09 | Southampton | 4 - 1 | Bristol City |
| 05/09 | Burnley | 1 - 2 | Bristol City |
| 02/09 | Preston North End | 1 - 3 | Bristol City |
| 29/08 | Bristol City | 2 - 1 | Portsmouth |
Nhận định, soi kèo Norwich vs Bristol City
Châu Á: 0.85*0 : 3/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NOW khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NOW
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của NOW có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norwich gặp Bristol City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | West Ham Utd | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 9 | 14 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | Southampton | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 14 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Swansea City | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 14 |
| 4. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 5. | Middlesbrough | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 13 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 12 |
| 7. | Charlton Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 7 | 12 |
| 8. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 9. | Birmingham | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 10 |
| 10. | Stoke City | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 10 |
| 11. | Bristol City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | 10 |
| 12. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 13. | Millwall | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 |
| 14. | Sheffield Utd | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | 9 |
| 15. | Blackburn Rovers | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 8 |
| 16. | Lincoln | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 8 |
| 17. | Watford | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 |
| 18. | Portsmouth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 |
| 19. | Wrexham | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | 7 |
| 20. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 21. | Cardiff City | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 11 | 4 |
| 22. | Derby County | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | 4 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 23. | Preston North End | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 13 | 3 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 16 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH