Số liệu thống kê, nhận định NORWICH gặp PORTSMOUTH
Hạng Nhất Anh, vòng 43
Norwich
Emiliano Marcondes (90')
Jack Stacey (64')
Josh Sargent (21')
FT
3 - 5
(1-3)
Portsmouth
(71') Regan Poole
(51') Colby Bishop
(PEN 45+4') Colby Bishop
(39') Matt Ritchie
(15') Colby Bishop
- Diễn biến trận đấu Norwich vs Portsmouth trực tiếp
-
90+5'
Andre Dozzell -
Emiliano Marcondes
90'
-
Amankwah Forson
Kellen Fishe89'
-
86'
Marlon Pack
Matt Ritchi -
85'
Zak Swanson
Rob Atkinso -
85'
Terry Devlin
Adil Aouchich -
Borja Sainz
79'
-
75'
Kusini Yengi
Colby Bishop (chấn thương) -
71'
Regan Poole -
Jacob Sorensen
Jose Cordob67'
-
Jack Stacey
64'
-
Callum Doyle
Oscar Schwarta58'
-
55'
Andre Dozzell
Isaac Hayde -
51'
Colby Bishop -
45+4'
Colby Bishop -
Jack Stacey
Marcelino Nune45'
-
Emiliano Marcondes
Josh Sargent (chấn thương)45'
-
39'
Matt Ritchie -
32'
Isaac Hayden -
31'
Matt Ritchie -
Josh Sargent
21'
-
15'
Colby Bishop
- Thống kê Norwich đấu với Portsmouth
| 11(6) | Sút bóng | 22(10) |
| 6 | Phạt góc | 5 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 60% | Cầm bóng | 40% |
Đội hình Norwich
-
12G. Long
-
35K. Fisher
-
4S. Duffy
-
33J. Cordoba
-
23K. McLean
-
20A. Ben Slimane
-
16J. Wright
-
26M. Nunez
-
29O. Schwartau
-
9J. Sargent
-
7Borja Sainz
- Đội hình dự bị:
-
25O. Hernandez
-
3J. Stacey
-
18A. Forson
-
8L. Gibbs
-
11E. Marcondes
-
6C. Doyle
-
19J. Sorensen
-
15R. McConville
-
36Vicente Reyes
Đội hình Portsmouth
-
13N. Schmid
-
3C. Ogilvie
-
35R. Atkinson
-
5R. Poole
-
2J. Williams
-
45I. Hayden
-
8F. Potts
-
23J. Murphy
-
17A. Aouchiche
-
30M. Ritchie
-
9C. Bishop
- Đội hình dự bị:
-
29D. Hollands
-
18C. Bramall
-
31J. Archer
-
15C. Saydee
-
22Z. Swanson
-
21A. Dozzell
-
7M. Pack
-
24T. Devlin
-
10K. Yengi
Số liệu đối đầu Norwich gặp Portsmouth
Norwich
20%
Hòa
40%
Portsmouth
40%
| 17/10 | Norwich | 0 - 1 | Portsmouth |
| 03/04 | Norwich | 1 - 1 | Portsmouth |
| 16/08 | Portsmouth | 1 - 2 | Norwich |
| 18/04 | Norwich | 3 - 5 | Portsmouth |
| 11/12 | Portsmouth | 0 - 0 | Norwich |
- PHONG ĐỘ NORWICH
| 24/10 | Charlton Athletic | 1 - 3 | Norwich |
| 17/10 | Norwich | 0 - 1 | Portsmouth |
| 15/10 | Norwich | 0 - 1 | Southampton |
| 10/10 | Swansea City | 2 - 1 | Norwich |
| 20/09 | Norwich | 3 - 4 | Bolton |
- PHONG ĐỘ PORTSMOUTH1
| 24/10 | Portsmouth | 2 - 1 | Millwall |
| 21/10 | Wolves | 1 - 1 | Portsmouth |
| 17/10 | Norwich | 0 - 1 | Portsmouth |
| 15/10 | Portsmouth | 3 - 2 | Sheffield Utd |
| 11/10 | Southampton | 1 - 0 | Portsmouth |
Nhận định, soi kèo Norwich vs Portsmouth
Châu Á: -0.96*0 : 3/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà giúp NOW chơi tự tin trước đội khách.Dự đoán: NOW
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của NOW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của POM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norwich gặp Portsmouth
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Middlesbrough | 12 | 7 | 4 | 1 | 27 | 17 | 25 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Swansea City | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 8 | 23 |
| 3. | West Ham Utd | 11 | 6 | 4 | 1 | 30 | 12 | 22 |
| 4. | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 10 | 21 |
| 5. | Birmingham | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 11 | 20 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 20 |
| 7. | Stoke City | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 16 | 19 |
| 8. | Wolves | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 16 | 18 |
| 9. | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 12 | 17 |
| 10. | Blackburn Rovers | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 16 | 15 |
| 11. | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 |
| 12. | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 18 | 15 |
| 13. | Portsmouth | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 15 |
| 14. | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 14 |
| 15. | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | 14 |
| 16. | Charlton Athletic | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 15 | 14 |
| 17. | Bolton | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 23 | 14 |
| 18. | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 19 | 12 |
| 19. | Cardiff City | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 17 | 11 |
| 20. | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 19 | 11 |
| 21. | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | 17 | 21 | 9 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 21 | 8 |
| 23. | Derby County | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 20 | 6 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 24. | Preston North End | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 24 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH