Số liệu thống kê, nhận định NORWICH gặp WATFORD
Hạng Nhất Anh, vòng 24
Norwich
FT
0 - 1
(0-0)
Watford
(90') Vivaldo Semedo
- Diễn biến trận đấu Norwich vs Watford trực tiếp
-
90'
Vivaldo Semedo -
86'
Moussa Sissoko
Tom Inc -
Mathias Kvistgaarden
Josh Sargen83'
-
Jack Stacey
Oscar Schwarta83'
-
79'
Nestory Irankunda
Othmane Maamm -
Liam Gibbs
Tony Springet71'
-
67'
Nampalys Mendy
Imran Louz -
66'
James Abankwah
Jeremy Ngaki -
66'
Jeremy Ngakia -
Jovon Makama
Jacob Wrigh60'
-
Ben Chrisene
Lucien Mahov60'
-
45'
Vivaldo Semedo
Luca Kjerrumgaar
- Thống kê Norwich đấu với Watford
| 9(1) | Sút bóng | 8(2) |
| 8 | Phạt góc | 3 |
| 8 | Phạm lỗi | 6 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Norwich
-
1V. Kovacevic
-
6H. Darling
-
15R. McConville
-
47L. Mahovo
-
35K. Fisher
-
16J. Wright
-
23K. McLean
-
7P. Mattsson
-
9J. Sargent
-
29O. Schwartau
-
42T. Springett
- Đội hình dự bị:
-
33J. Córdoba
-
32Daniel Grimshaw
-
3J. Stacey
-
30M. Kvistgaarden
-
24J. Makama
-
10M. Jurásek
-
14B. Chrisene
-
20A. Ben Slimane
-
8L. Gibbs
Đội hình Watford
-
1E. Selvik
-
3M. Alleyne
-
6M. Pollock
-
16M. Bola
-
2J. Ngakia
-
10I. Louza
-
5H. Kyprianou
-
7T. Ince
-
42O. Maamma
-
9L. Kjerrumgaard
-
8G. Chakvetadze
- Đội hình dự bị:
-
4K. Keben
-
53Amin Nabizada
-
25J. Abankwah
-
23N. Mendy
-
17M. Sissoko
-
18V. Semedo
-
12N. Baxter
-
22J. Morris
-
66N. Irankunda
Số liệu đối đầu Norwich gặp Watford
Norwich
60%
Hòa
0%
Watford
40%
- PHONG ĐỘ NORWICH
- PHONG ĐỘ WATFORD1
| 31/01 | Watford | 0 - 2 | Swansea City |
| 24/01 | Blackburn Rovers | 1 - 1 | Watford |
| 22/01 | Watford | 1 - 1 | Portsmouth |
| 17/01 | Watford | 0 - 2 | Millwall |
| 11/01 | Bristol City | 5 - 1 | Watford |
Nhận định, soi kèo Norwich vs Watford
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
Norwich đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Watford thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: WAT
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của Watford có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norwich gặp Watford
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 30 | 17 | 7 | 6 | 63 | 35 | 58 |
| 2. | Middlesbrough | 30 | 17 | 7 | 6 | 47 | 29 | 58 |
| 3. | Hull City | 29 | 16 | 5 | 8 | 48 | 40 | 53 |
| 4. | Ipswich | 29 | 14 | 9 | 6 | 49 | 28 | 51 |
| 5. | Millwall | 30 | 14 | 8 | 8 | 37 | 36 | 50 |
| 6. | Wrexham | 30 | 12 | 11 | 7 | 44 | 37 | 47 |
| 7. | Derby County | 30 | 12 | 9 | 9 | 44 | 37 | 45 |
| 8. | Preston North End | 30 | 11 | 11 | 8 | 37 | 34 | 44 |
| 9. | Bristol City | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 | 36 | 43 |
| 10. | Watford | 29 | 11 | 10 | 8 | 39 | 35 | 43 |
| 11. | QPR | 30 | 12 | 7 | 11 | 42 | 43 | 43 |
| 12. | Stoke City | 30 | 12 | 6 | 12 | 34 | 28 | 42 |
| 13. | Birmingham | 30 | 11 | 9 | 10 | 41 | 38 | 42 |
| 14. | Southampton | 30 | 10 | 10 | 10 | 43 | 41 | 40 |
| 15. | Swansea City | 30 | 11 | 6 | 13 | 34 | 37 | 39 |
| 16. | Leicester City | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 45 | 38 |
| 17. | Sheffield Utd | 29 | 11 | 3 | 15 | 40 | 42 | 36 |
| 18. | Charlton Athletic | 29 | 9 | 8 | 12 | 29 | 38 | 35 |
| 19. | Norwich | 30 | 9 | 6 | 15 | 37 | 42 | 33 |
| 20. | Portsmouth | 28 | 8 | 9 | 11 | 27 | 37 | 33 |
| 21. | West Brom | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 | 47 | 32 |
| 22. | Blackburn Rovers | 29 | 7 | 8 | 14 | 26 | 38 | 29 |
| 23. | Oxford Utd | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 | 38 | 27 |
| 24. | Sheffield Wed. | 29 | 1 | 8 | 20 | 18 | 57 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
| Thứ 3, ngày 30/12 | |||
| 01h00 | Coventry | 0 - 2 | Ipswich |
| 02h45 | West Brom | 2 - 1 | QPR |
| 02h45 | Millwall | 2 - 1 | Bristol City |
| 02h45 | Stoke City | 1 - 2 | Sheffield Utd |
| 02h45 | Wrexham | 2 - 1 | Preston North End |
| 02h45 | Sheffield Wed. | 0 - 0 | Blackburn Rovers |
| 02h45 | Leicester City | 2 - 1 | Derby County |
| 02h45 | Portsmouth | 2 - 1 | Charlton Athletic |
| 02h45 | Norwich | 0 - 1 | Watford |
| 02h45 | Middlesbrough | 0 - 1 | Hull City |
| 02h45 | Oxford Utd | 0 - 1 | Swansea City |
| 03h15 | Birmingham | 1 - 1 | Southampton |