Số liệu thống kê, nhận định NURNBERG gặp FREIBURG
VĐQG Đức, vòng 17
Nurnberg
FT
0 - 1
(0-1)
Freiburg
(19') FC Nürnberg 0, Sport-Club Freiburg 1. Manuel Gulde
- Diễn biến trận đấu Nurnberg vs Freiburg trực tiếp
-
90+3'
Lukas Kübler -
90+2'
-
90+1'
-
85'
-
72'
Philipp Lienhart
Mike Frant -
72'
Gian-Luca Waldschmidt
Lucas Hole -
68'
-
57'
-
45'
Nils Petersen
Florian Niederlechne -
40'
Manuel Gulde -
35'
Robin Koch -
19'
- Thống kê Nurnberg đấu với Freiburg
| 15(3) | Sút bóng | 7(3) |
| 12 | Phạt góc | 3 |
| 16 | Phạm lỗi | 17 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 62% | Cầm bóng | 38% |
Đội hình Nurnberg
-
1F. Bredlow
-
28Mühl
-
33Margreitter
-
31.Petrak
-
23Leibold
-
8R. Bauer
-
10S. Kerk
-
21Palacios
-
27Pereira
-
24V. Misidjan
-
11A. Zreľak
- Đội hình dự bị:
-
30P. Klandt
-
4Ewerton
-
9M. Ishak
-
14Y. Kubo
-
29P. Erras
-
35A. Fuchs
-
38S. Rhein
Đội hình Freiburg
-
1A. Schwolow
-
25R. Koch
-
23D. Heintz
-
5M. Gulde
-
19J. Haberer
-
20J. Gondorf
-
30C. Gunter
-
17L. Kubler
-
7F. Niederlechner
-
9L. Holer
-
8M.Frantz
- Đội hình dự bị:
-
18N.Petersen
-
16Y. Ravet
-
26M. Flekken
-
11L. Waldschmidt
-
3P. Lienhart
-
15P. Stenzel
-
14P. Kammerbauer
Số liệu đối đầu Nurnberg gặp Freiburg
Nurnberg
20%
Hòa
0%
Freiburg
80%
- PHONG ĐỘ NURNBERG
| 17/05 | Hannover 96 | 3 - 3 | Nurnberg |
| 10/05 | Nurnberg | 3 - 0 | Schalke 04 |
| 03/05 | Greuther Furth | 1 - 1 | Nurnberg |
| 26/04 | Nurnberg | 1 - 0 | Magdeburg |
| 18/04 | A.Bielefeld | 1 - 1 | Nurnberg |
- PHONG ĐỘ FREIBURG1
Nhận định, soi kèo Nurnberg vs Freiburg
Châu Á: 0.87*0 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FRE khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FRE
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của NUR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FRE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nurnberg gặp Freiburg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 34 | 28 | 5 | 1 | 122 | 36 | 89 |
| 2. | B.Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | 70 | 34 | 73 |
| 3. | Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | 66 | 47 | 65 |
| 4. | Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71 | 49 | 62 |
| 5. | Hoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | 65 | 52 | 61 |
| 6. | B.Leverkusen | 34 | 17 | 8 | 9 | 68 | 47 | 59 |
| 7. | Freiburg | 34 | 13 | 8 | 13 | 51 | 57 | 47 |
| 8. | Ein.Frankfurt | 34 | 11 | 11 | 12 | 61 | 65 | 44 |
| 9. | Augsburg | 34 | 12 | 7 | 15 | 45 | 61 | 43 |
| 10. | Mainz | 34 | 10 | 10 | 14 | 44 | 53 | 40 |
| 11. | Union Berlin | 34 | 10 | 9 | 15 | 44 | 58 | 39 |
| 12. | M.gladbach | 34 | 9 | 11 | 14 | 42 | 53 | 38 |
| 13. | Hamburger | 34 | 9 | 11 | 14 | 40 | 54 | 38 |
| 14. | FC Koln | 34 | 7 | 11 | 16 | 49 | 63 | 32 |
| 15. | Wer.Bremen | 34 | 8 | 8 | 18 | 37 | 60 | 32 |
| 16. | Wolfsburg | 34 | 7 | 8 | 19 | 45 | 69 | 29 |
| 17. | Heidenheim | 34 | 6 | 8 | 20 | 41 | 72 | 26 |
| 18. | St. Pauli | 34 | 6 | 8 | 20 | 29 | 60 | 26 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC
| Thứ 4, ngày 14/01 | |||
| 00h30 | Stuttgart | 3 - 2 | Ein.Frankfurt |
| 02h30 | Mainz | 2 - 1 | Heidenheim |
| 02h30 | B.Dortmund | 3 - 0 | Wer.Bremen |
| Thứ 5, ngày 15/01 | |||
| 00h30 | Wolfsburg | 2 - 1 | St. Pauli |
| 02h30 | Leipzig | 2 - 0 | Freiburg |
| 02h30 | FC Koln | 1 - 3 | Bayern Munich |
| 02h30 | Hoffenheim | 5 - 1 | M.gladbach |
| Thứ 6, ngày 16/01 | |||
| 02h30 | Augsburg | 1 - 1 | Union Berlin |
| Thứ 5, ngày 05/03 | |||
| 02h30 | Hamburger | 0 - 1 | B.Leverkusen |