Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định OKAYAMA gặp IWAKI FC

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 35

Okayama

FT

2 - 1

(2-0)

Iwaki FC

- Thống kê Okayama đấu với Iwaki FC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Okayama gặp Iwaki FC

Okayama
50%
Hòa
50%
Iwaki FC
0%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Okayama gặp Iwaki FC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 12 9 0 3 30 8 27
2. Kataller Toyama 12 7 3 2 28 16 24
3. Kochi United SC 12 7 2 3 20 17 23
4. Alb. Niigata (JPN) 12 5 4 3 13 11 19
5. Ehime FC 12 5 3 4 15 12 18
6. Zweigen Kan. 12 3 5 4 10 16 14
7. Kamatamare San. 12 4 1 7 8 22 13
8. FC Osaka 12 2 4 6 6 10 10
9. FC Imabari 12 2 3 7 6 12 9
10. Nara Club 12 2 3 7 14 26 9
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 12 11 0 1 25 7 33
2. Kagoshima 12 6 3 3 14 9 21
3. Renofa Yamaguchi 12 5 3 4 15 14 18
4. Sagan Tosu 11 5 2 4 12 9 17
5. Roas. Kumamoto 12 5 1 6 13 15 16
6. Oita Trinita 11 4 2 5 12 12 14
7. Rayluck Shiga 9 4 1 4 7 9 13
8. Giravanz Kita. 12 3 2 7 12 19 11
9. Gainare Tottori 11 2 3 6 6 14 9
10. Ryukyu 12 1 5 6 8 16 8
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 12 8 4 0 23 6 28
2. Shonan Bellmare 12 7 3 2 21 10 24
3. Blaublitz Akita 12 7 1 4 14 11 22
4. Montedio Yama. 12 5 1 6 12 12 16
5. Vanraure Hachinohe 12 4 3 5 12 11 15
6. Sagamihara 12 4 3 5 20 20 15
7. Yokohama FC 12 4 1 7 20 21 13
8. Tochigi SC 12 4 1 7 19 22 13
9. Thespa Kusatsu 12 3 3 6 14 27 12
10. Tochigi City 12 3 2 7 13 28 11
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 12 7 1 4 14 8 22
2. Iwaki FC 11 6 3 2 15 10 21
3. Omiya Ardija 12 6 2 4 26 17 20
4. FC Gifu 12 6 2 4 18 14 20
5. Fujieda MYFC 12 5 5 2 16 14 20
6. Matsumoto Yama. 12 5 2 5 23 15 17
7. Consa. Sapporo 12 4 2 6 12 17 14
8. Jubilo Iwata 12 3 4 5 9 13 13
9. Nagano Parceiro 12 2 3 7 10 24 9
10. Fukushima Utd 11 2 2 7 15 26 8
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN