Số liệu thống kê, nhận định OLYMPIAKOS NIC. gặp AEL LIMASSOL
VĐQG Síp, vòng Play Off 7
Olympiakos Nic.
FT
2 - 1
(2-0)
AEL Limassol
- Thống kê Olympiakos Nic. đấu với AEL Limassol
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Olympiakos Nic. gặp AEL Limassol
Olympiakos Nic.
0%
Hòa
60%
AEL Limassol
40%
| 14/12 | Olympiakos Nic. | 0 - 0 | AEL Limassol |
| 23/08 | AEL Limassol | 2 - 0 | Olympiakos Nic. |
| 30/04 | Olympiakos Nic. | 1 - 1 | AEL Limassol |
| 26/04 | AEL Limassol | 1 - 0 | Olympiakos Nic. |
| 05/04 | Olympiakos Nic. | 0 - 0 | AEL Limassol |
- PHONG ĐỘ OLYMPIAKOS NIC.
| 21/02 | Olympiakos Nic. | 1 - 3 | Akritas |
| 15/02 | Olympiakos Nic. | 0 - 0 | Omonia Aradippou |
| 08/02 | Apollon Limassol | 3 - 1 | Olympiakos Nic. |
| 01/02 | Olympiakos Nic. | 0 - 2 | Apoel FC |
| 27/01 | EN Paralimni | 0 - 2 | Olympiakos Nic. |
- PHONG ĐỘ AEL LIMASSOL1
| 21/02 | EN Paralimni | 0 - 2 | AEL Limassol |
| 16/02 | AEL Limassol | 0 - 1 | Pafos FC |
| 10/02 | Digenis Ypsonas | 3 - 0 | AEL Limassol |
| 05/02 | Omonia Nicosia | 1 - 1 | AEL Limassol |
| 02/02 | AEL Limassol | 2 - 1 | Aris Limassol |
Nhận định, soi kèo Olympiakos Nic. vs AEL Limassol
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*0.98
ONIC đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, AEL thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: ONIC
Tài xỉu: 0.82*3*1.00
3/5 trận gần đây của ONIC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AEL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Olympiakos Nic. gặp AEL Limassol
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Omonia Nicosia | 21 | 16 | 3 | 2 | 54 | 15 | 51 |
| 2. | Apollon Limassol | 23 | 15 | 3 | 5 | 32 | 19 | 48 |
| 3. | AEK Larnaca | 21 | 14 | 4 | 3 | 42 | 18 | 46 |
| 4. | Pafos FC | 22 | 13 | 2 | 7 | 37 | 22 | 41 |
| 5. | Aris Limassol | 23 | 11 | 6 | 6 | 41 | 22 | 39 |
| 6. | Apoel FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 39 | 22 | 36 |
| 7. | AEL Limassol | 23 | 10 | 3 | 10 | 27 | 31 | 33 |
| 8. | Akritas | 23 | 7 | 5 | 11 | 22 | 38 | 26 |
| 9. | Omonia Aradippou | 22 | 7 | 4 | 11 | 18 | 27 | 25 |
| 10. | Anorthosis | 23 | 5 | 10 | 8 | 17 | 32 | 25 |
| 11. | Olympiakos Nic. | 23 | 5 | 9 | 9 | 19 | 30 | 24 |
| 12. | Ethnikos Achnas | 23 | 7 | 2 | 14 | 24 | 39 | 23 |
| 13. | Digenis Ypsonas | 23 | 6 | 4 | 13 | 19 | 28 | 22 |
| 14. | EN Paralimni | 22 | 0 | 1 | 21 | 5 | 53 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP