Số liệu thống kê, nhận định ORLEANS gặp CHATEAUROUX
Hạng 2 Pháp, vòng 12
Orleans
FT
1 - 1
(1-0)
Chateauroux
- Thống kê Orleans đấu với Chateauroux
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Orleans gặp Chateauroux
Orleans
20%
Hòa
40%
Chateauroux
40%
| 07/02 | Orleans | 2 - 2 | Chateauroux |
| 30/08 | Chateauroux | 0 - 1 | Orleans |
| 10/05 | Chateauroux | 2 - 0 | Orleans |
| 18/01 | Orleans | 1 - 1 | Chateauroux |
| 03/03 | Chateauroux | 2 - 1 | Orleans |
- PHONG ĐỘ ORLEANS
| 10/05 | Orleans | 2 - 0 | Fleury 91 |
| 01/05 | Versailles | 0 - 0 | Orleans |
| 25/04 | Orleans | 0 - 3 | Quevilly |
| 18/04 | Aubagne FC | 0 - 2 | Orleans |
| 11/04 | Orleans | 1 - 1 | Concarneau |
- PHONG ĐỘ CHATEAUROUX1
| 10/05 | Chateauroux | 2 - 1 | Sochaux |
| 01/05 | Dijon | 1 - 2 | Chateauroux |
| 25/04 | Chateauroux | 0 - 2 | Fleury 91 |
| 18/04 | Versailles | 4 - 0 | Chateauroux |
| 11/04 | Chateauroux | 3 - 5 | Quevilly |
Nhận định, soi kèo Orleans vs Chateauroux
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*-0.94
ORLE thi đấu thất thường: thua 3/4 trận SN gần nhất. Trái lại, CHAT đang chơi tốt trên SK khi thắng kèo 4 trận vừa qua.Dự đoán: CHAT
Tài xỉu: 0.77*2*-0.90
5 trận gần đây của CHAT có ít hơn 3 bàn. Thêm nữa, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Orleans gặp Chateauroux
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 67 |
| 2. | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 62 |
| 3. | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 60 |
| 4. | Red Star 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 58 |
| 5. | Rodez | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 58 |
| 6. | Stade Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 56 |
| 7. | Annecy FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 52 |
| 8. | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 51 |
| 9. | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 43 |
| 11. | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | 40 |
| 12. | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | 39 |
| 13. | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | 37 |
| 14. | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | 37 |
| 15. | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | 36 |
| 16. | Stade Lavallois | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | 32 |
| 17. | SC Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | 28 |
| 18. | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | 24 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP