Số liệu thống kê, nhận định ORLEANS gặp SOCHAUX
Hạng 2 Pháp, vòng 19
Orleans
FT
1 - 0
(0-0)
Sochaux
- Thống kê Orleans đấu với Sochaux
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Orleans gặp Sochaux
Orleans
20%
Hòa
40%
Sochaux
40%
- PHONG ĐỘ ORLEANS
| 01/05 | Versailles | 0 - 0 | Orleans |
| 25/04 | Orleans | 0 - 3 | Quevilly |
| 18/04 | Aubagne FC | 0 - 2 | Orleans |
| 11/04 | Orleans | 1 - 1 | Concarneau |
| 28/03 | Orleans | 0 - 0 | Villefranche |
- PHONG ĐỘ SOCHAUX1
| 02/05 | Sochaux | 1 - 1 | Valenciennes |
| 25/04 | Sochaux | 2 - 1 | Bourg BP 01 |
| 18/04 | Dijon | 0 - 0 | Sochaux |
| 11/04 | Sochaux | 2 - 2 | Fleury 91 |
| 04/04 | Versailles | 1 - 0 | Sochaux |
Nhận định, soi kèo Orleans vs Sochaux
Châu Á: 0.90*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ORLE khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ORLE
Tài xỉu: 0.91*2*0.97
4/5 trận gần đây của SOC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Orleans gặp Sochaux
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 33 | 20 | 7 | 6 | 60 | 32 | 67 |
| 2. | Le Mans | 33 | 15 | 14 | 4 | 48 | 31 | 59 |
| 3. | Saint Etienne | 33 | 17 | 6 | 10 | 54 | 38 | 57 |
| 4. | Red Star 93 | 33 | 16 | 9 | 8 | 47 | 36 | 57 |
| 5. | Rodez | 33 | 14 | 13 | 6 | 43 | 38 | 55 |
| 6. | Stade Reims | 33 | 13 | 14 | 6 | 48 | 32 | 53 |
| 7. | Annecy FC | 33 | 15 | 7 | 11 | 48 | 37 | 52 |
| 8. | Montpellier | 33 | 14 | 8 | 11 | 40 | 30 | 50 |
| 9. | Pau FC | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 | 57 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 33 | 11 | 10 | 12 | 51 | 42 | 43 |
| 11. | Guingamp | 33 | 10 | 10 | 13 | 42 | 48 | 40 |
| 12. | Grenoble | 33 | 7 | 15 | 11 | 32 | 39 | 36 |
| 13. | Boulogne | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 47 | 36 |
| 14. | Clermont | 33 | 8 | 10 | 15 | 37 | 44 | 34 |
| 15. | Nancy | 33 | 8 | 10 | 15 | 32 | 50 | 34 |
| 16. | Stade Lavallois | 33 | 5 | 14 | 14 | 28 | 47 | 29 |
| 17. | SC Bastia | 33 | 5 | 13 | 15 | 23 | 40 | 28 |
| 18. | Amiens | 33 | 6 | 6 | 21 | 37 | 60 | 24 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP
| Thứ 7, ngày 17/01 | |||
| 02h00 | Rodez | 1 - 1 | Le Mans |
| 02h00 | Stade Lavallois | 0 - 2 | SC Bastia |
| 02h00 | Dunkerque | 3 - 1 | Pau FC |
| 02h00 | Annecy FC | 2 - 0 | Amiens |
| 02h00 | Boulogne | 1 - 0 | Montpellier |
| 20h00 | Grenoble | 0 - 3 | Red Star 93 |
| 20h00 | Troyes | 2 - 1 | Stade Reims |
| C.Nhật, ngày 18/01 | |||
| 02h55 | Saint Etienne | 1 - 0 | Clermont |
| Thứ 3, ngày 20/01 | |||
| 02h45 | Nancy | 0 - 3 | Guingamp |