Số liệu thống kê, nhận định ORLEANS gặp VALENCIENNES
Hạng 2 Pháp, vòng 15
Orleans
FT
0 - 1
(0-1)
Valenciennes
- Thống kê Orleans đấu với Valenciennes
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Orleans gặp Valenciennes
Orleans
60%
Hòa
0%
Valenciennes
40%
| 31/01 | Valenciennes | 0 - 1 | Orleans |
| 23/08 | Orleans | 2 - 1 | Valenciennes |
| 25/01 | Valenciennes | 1 - 0 | Orleans |
| 10/10 | Orleans | 4 - 1 | Valenciennes |
| 23/11 | Orleans | 0 - 1 | Valenciennes |
- PHONG ĐỘ ORLEANS
| 10/05 | Orleans | 2 - 0 | Fleury 91 |
| 01/05 | Versailles | 0 - 0 | Orleans |
| 25/04 | Orleans | 0 - 3 | Quevilly |
| 18/04 | Aubagne FC | 0 - 2 | Orleans |
| 11/04 | Orleans | 1 - 1 | Concarneau |
- PHONG ĐỘ VALENCIENNES1
| 10/05 | Bourg BP 01 | 1 - 0 | Valenciennes |
| 02/05 | Sochaux | 1 - 1 | Valenciennes |
| 25/04 | Valenciennes | 0 - 1 | Dijon |
| 18/04 | Fleury 91 | 2 - 0 | Valenciennes |
| 11/04 | Valenciennes | 1 - 0 | Versailles |
Nhận định, soi kèo Orleans vs Valenciennes
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VLE khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VLE
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của ORLE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của VLE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Orleans gặp Valenciennes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 67 |
| 2. | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 62 |
| 3. | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 60 |
| 4. | Red Star 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 58 |
| 5. | Rodez | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 58 |
| 6. | Stade Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 56 |
| 7. | Annecy FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 52 |
| 8. | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 51 |
| 9. | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 43 |
| 11. | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | 40 |
| 12. | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | 39 |
| 13. | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | 37 |
| 14. | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | 37 |
| 15. | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | 36 |
| 16. | Stade Lavallois | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | 32 |
| 17. | SC Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | 28 |
| 18. | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | 24 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP
| Thứ 7, ngày 22/11 | |||
| 02h00 | Stade Lavallois | 0 - 1 | Troyes |
| 02h00 | Annecy FC | 1 - 0 | SC Bastia |
| 02h00 | Rodez | 1 - 1 | Dunkerque |
| 02h00 | Pau FC | 1 - 2 | Le Mans |
| 02h00 | Boulogne | 3 - 1 | Grenoble |
| 20h00 | Amiens | 1 - 2 | Guingamp |
| 20h00 | Red Star 93 | 2 - 2 | Clermont |
| C.Nhật, ngày 23/11 | |||
| 02h00 | Saint Etienne | 2 - 1 | Nancy |
| Thứ 3, ngày 25/11 | |||
| 02h45 | Stade Reims | 2 - 0 | Montpellier |