Số liệu thống kê, nhận định PADIDEH KHORASAN gặp NAFT M. SOLEYMAN
VĐQG Iran, vòng 20
Padideh Khorasan
FT
2 - 1
(0-1)
Naft M. Soleyman
- Thống kê Padideh Khorasan đấu với Naft M. Soleyman
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Padideh Khorasan gặp Naft M. Soleyman
Padideh Khorasan
60%
Hòa
0%
Naft M. Soleyman
40%
- PHONG ĐỘ PADIDEH KHORASAN
| 02/06 | Padideh Khorasan | 0 - 0 | Foolad Khozestan |
| 29/05 | Persepolis | 2 - 1 | Padideh Khorasan |
| 19/05 | Sepahan | 3 - 0 | Padideh Khorasan |
| 14/05 | Padideh Khorasan | 1 - 1 | Peykan |
| 09/05 | Esteghlal Tehran | 1 - 0 | Padideh Khorasan |
- PHONG ĐỘ NAFT M. SOLEYMAN1
| 18/05 | Naft M. Soleyman | 5 - 1 | Malavan Bandar |
| 12/05 | Aluminium Arak | 0 - 0 | Naft M. Soleyman |
| 05/05 | Naft M. Soleyman | 0 - 2 | Sepahan |
| 24/04 | Foolad Khozestan | 1 - 0 | Naft M. Soleyman |
| 14/04 | Naft M. Soleyman | 1 - 0 | Zobahan |
Nhận định, soi kèo Padideh Khorasan vs Naft M. Soleyman
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PADI khi thắng 3/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PADI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của PADI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NMSO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Padideh Khorasan gặp Naft M. Soleyman
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sepahan | 15 | 9 | 3 | 3 | 18 | 8 | 30 |
| 2. | Persepolis | 15 | 7 | 7 | 1 | 16 | 7 | 28 |
| 3. | Esteghlal Tehran | 15 | 6 | 7 | 2 | 20 | 13 | 25 |
| 4. | Chad. Ardakan | 15 | 6 | 6 | 3 | 18 | 16 | 24 |
| 5. | Tractor SC | 15 | 5 | 8 | 2 | 18 | 8 | 23 |
| 6. | Gol Gohar | 15 | 6 | 5 | 4 | 12 | 12 | 23 |
| 7. | Malavan Bandar | 15 | 5 | 7 | 3 | 9 | 10 | 22 |
| 8. | Kheybar Khorram. | 15 | 5 | 6 | 4 | 13 | 12 | 21 |
| 9. | Fajr Sepasi | 15 | 4 | 6 | 5 | 16 | 17 | 18 |
| 10. | Foolad Khozestan | 15 | 3 | 7 | 5 | 7 | 9 | 16 |
| 11. | Esteghlal Khu. | 15 | 4 | 4 | 7 | 12 | 18 | 16 |
| 12. | Peykan | 15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 15 | 15 |
| 13. | Aluminium Arak | 15 | 4 | 3 | 8 | 8 | 14 | 15 |
| 14. | Zobahan | 15 | 2 | 8 | 5 | 9 | 13 | 14 |
| 15. | Shamsazar Qazvin | 15 | 1 | 10 | 4 | 10 | 13 | 13 |
| 16. | Mes Rafsanjan | 15 | 1 | 5 | 9 | 8 | 20 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN