Số liệu thống kê, nhận định PANETOLIKOS gặp LAMIA FC
VĐQG Hy Lạp, vòng 28
Panetolikos
FT
1 - 3
(0-0)
Lamia FC
- Thống kê Panetolikos đấu với Lamia FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Panetolikos gặp Lamia FC
Panetolikos
80%
Hòa
0%
Lamia FC
20%
| 18/05 | Lamia FC | 1 - 3 | Panetolikos |
| 12/04 | Panetolikos | 1 - 0 | Lamia FC |
| 09/12 | Lamia FC | 0 - 1 | Panetolikos |
| 20/08 | Panetolikos | 0 - 1 | Lamia FC |
| 18/07 | Panetolikos | 1 - 0 | Lamia FC |
- PHONG ĐỘ PANETOLIKOS
| 01/03 | Atromitos | 1 - 0 | Panetolikos |
| 21/02 | Olympiakos | 2 - 0 | Panetolikos |
| 14/02 | Panetolikos | 3 - 1 | Asteras Tripolis |
| 07/02 | AE Larisa | 1 - 4 | Panetolikos |
| 31/01 | Panetolikos | 0 - 1 | Aris Salonica |
- PHONG ĐỘ LAMIA FC1
| 23/05 | Athens Kallithea | 3 - 0 | Lamia FC |
| 18/05 | Lamia FC | 1 - 3 | Panetolikos |
| 15/05 | Volos NFC | 3 - 0 | Lamia FC |
| 10/05 | Lamia FC | 2 - 1 | Panserraikos |
| 06/05 | Lamia FC | 2 - 3 | Levadiakos |
Nhận định, soi kèo Panetolikos vs Lamia FC
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PANE khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PANE
Tài xỉu: -0.96*2*0.83
4/5 trận gần đây của PANE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LAMI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Panetolikos gặp Lamia FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AEK Athens | 23 | 16 | 5 | 2 | 43 | 15 | 53 |
| 2. | PAOK Salonica | 22 | 15 | 5 | 2 | 44 | 14 | 50 |
| 3. | Olympiakos | 22 | 15 | 5 | 2 | 41 | 11 | 50 |
| 4. | Levadiakos | 23 | 11 | 6 | 6 | 49 | 30 | 39 |
| 5. | Panathinaikos | 22 | 11 | 6 | 5 | 34 | 23 | 39 |
| 6. | Aris Salonica | 23 | 6 | 10 | 7 | 20 | 25 | 28 |
| 7. | OFI Creta | 22 | 9 | 1 | 12 | 30 | 37 | 28 |
| 8. | Atromitos | 23 | 7 | 6 | 10 | 24 | 27 | 27 |
| 9. | Volos NFC | 22 | 8 | 3 | 11 | 23 | 33 | 27 |
| 10. | Kifisia FC | 22 | 5 | 9 | 8 | 28 | 33 | 24 |
| 11. | Panetolikos | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 37 | 21 |
| 12. | AE Larisa | 23 | 4 | 9 | 10 | 21 | 37 | 21 |
| 13. | Asteras Tripolis | 23 | 3 | 7 | 13 | 20 | 37 | 16 |
| 14. | Panserraikos | 23 | 3 | 3 | 17 | 15 | 55 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP