Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định PAOK SALONICA gặp BENFICA

Cúp C2 Châu Âu, vòng 1/16 Luot Di

PAOK Salonica

FT

0 - 1

(0-0)

Benfica

- Thống kê PAOK Salonica đấu với Benfica

3(0) Sút bóng 2(2)
2 Phạt góc 7
5 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
4 Thẻ vàng 1
5 Việt vị 2
47% Cầm bóng 53%

Đội hình PAOK Salonica

  • 71
    Glykos
  • 70
    Kitsiou
  • 28
    Katsouranis
  • 29
    Insaurralde
  • 16
    Lino
  • 26
    Kace
  • 25
    Costin Lazar
  • 8
    Maduro
  • 77
    Sotiris Ninis
  • 99
    Sekou Oliseh
  • 33
    Athanasiadis
- Đội hình dự bị:
  • 81
    Gspurning
  • 2
    Skondras
  • 3
    Tzavellas
  • 9
    Vukic
  • 11
    Miroslav Stoch
  • 10
    Martinez Lucas
  • 14
    Salpingidis

Đội hình Benfica

  • 1
    Artur Moraes
  • 28
    Silvio
  • 33
    Jardel
  • 4
    Luisao
  • 14
    M.Pereira
  • 35
    E.Perez
  • 6
    Ruben Amorim
  • 30
    Andre Gomes
  • 8
    M.Sulejmani
  • 11
    Lima
  • 10
    F.Duricic
- Đội hình dự bị:
  • 13
    Paulo Lopes
  • 3
    Steven Vitoria
  • 16
    Guilherme Siqueira
  • 5
    L.Fejsa
  • 18
    E.Salvio
  • 19
    Rodrigo
  • 50
    L.Markovic

Số liệu đối đầu PAOK Salonica gặp Benfica

PAOK Salonica
20%
Hòa
20%
Benfica
60%

Nhận định, soi kèo PAOK Salonica vs Benfica

Bảng xếp hạng, thứ hạng PAOK Salonica gặp Benfica

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lyon 8 7 0 1 18 5 21
2. Aston Villa 8 7 0 1 14 6 21
3. Midtjylland 8 6 1 1 18 8 19
4. Porto 8 5 2 1 13 7 17
5. Real Betis 8 5 2 1 13 7 17
6. Braga 8 5 2 1 11 5 17
7. Freiburg 8 5 2 1 10 4 17
8. Roma 8 5 1 2 13 6 16
9. Racing Genk 8 5 1 2 11 7 16
10. Bologna 8 4 3 1 14 7 15
11. Stuttgart 8 5 0 3 15 9 15
12. Ferencvaros 8 4 3 1 12 11 15
13. Nottingham Forest 8 4 2 2 15 7 14
14. Vik.Plzen 8 3 5 0 8 3 14
15. Crvena Zvezda 8 4 2 2 7 6 14
16. Celta Vigo 8 4 1 3 15 11 13
17. PAOK Salonica 8 3 3 2 17 14 12
18. Lille 8 4 0 4 12 9 12
19. Fenerbahce 8 3 3 2 10 7 12
20. Panathinaikos 8 3 3 2 11 9 12
21. Celtic 8 3 2 3 13 15 11
22. Ludogorets 8 3 1 4 12 15 10
23. Dinamo Zagreb 8 3 1 4 12 16 10
24. Brann 8 2 3 3 9 11 9
25. Young Boys 8 3 0 5 10 16 9
26. Sturm Graz 8 2 1 5 5 11 7
27. Steaua Bucuresti 8 2 1 5 9 16 7
28. Go Ahead Eagles 8 2 1 5 6 14 7
29. Feyenoord 8 2 0 6 11 15 6
30. Basel 8 2 0 6 9 13 6
31. RB Salzburg 8 2 0 6 10 15 6
32. Rangers 8 1 1 6 5 14 4
33. Nice 8 1 0 7 7 15 3
34. Utrecht 8 0 1 7 5 15 1
35. Malmo 8 0 1 7 4 15 1
36. Maccabi TA 8 0 1 7 2 22 1
LỊCH THI ĐẤU CÚP C2 CHÂU ÂU