Số liệu thống kê, nhận định PARDUBICE gặp SLOVACKO
VĐQG Séc, vòng 29
Pardubice
FT
3 - 1
(0-1)
Slovacko
- Thống kê Pardubice đấu với Slovacko
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pardubice gặp Slovacko
Pardubice
20%
Hòa
40%
Slovacko
40%
- PHONG ĐỘ PARDUBICE
| 15/02 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 08/02 | Bohemians 1905 | 1 - 2 | Pardubice |
| 02/02 | Pardubice | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 23/01 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | Pardubice |
| 20/01 | Hammarby | 0 - 0 | Pardubice |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO1
| 14/02 | Slovacko | 1 - 2 | Bohemians 1905 |
| 07/02 | Jablonec | 0 - 0 | Slovacko |
| 01/02 | Slovacko | 2 - 2 | Banik Ostrava |
| 23/01 | Slovacko | 1 - 1 | Sileks Kratovo |
| 20/01 | Budapest Honved | 1 - 2 | Slovacko |
Nhận định, soi kèo Pardubice vs Slovacko
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để PARD có một trận đấu khả quan.Dự đoán: PARD
Tài xỉu: 0.77*2 1/4*-0.91
3/5 trận gần đây của PARD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLOK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pardubice gặp Slovacko
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 22 | 15 | 7 | 0 | 49 | 18 | 52 |
| 2. | Sparta Praha | 22 | 14 | 5 | 3 | 43 | 23 | 47 |
| 3. | Jablonec | 22 | 12 | 6 | 4 | 30 | 20 | 42 |
| 4. | Vik.Plzen | 22 | 12 | 5 | 5 | 42 | 28 | 41 |
| 5. | Slovan Liberec | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 | 22 | 37 |
| 6. | MFK Karvina | 22 | 10 | 2 | 10 | 35 | 37 | 32 |
| 7. | Hradec Kralove | 22 | 8 | 6 | 8 | 33 | 29 | 30 |
| 8. | Sigma Olomouc | 22 | 8 | 6 | 8 | 20 | 21 | 30 |
| 9. | Zlin | 22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 29 | 27 |
| 10. | Teplice | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 26 | 25 |
| 11. | Pardubice | 22 | 6 | 7 | 9 | 28 | 38 | 25 |
| 12. | Bohemians 1905 | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 29 | 23 |
| 13. | Mlada Boleslav | 22 | 4 | 7 | 11 | 29 | 47 | 19 |
| 14. | Banik Ostrava | 22 | 4 | 6 | 12 | 16 | 28 | 18 |
| 15. | Slovacko | 22 | 3 | 7 | 12 | 14 | 29 | 16 |
| 16. | Dukla Praha | 22 | 2 | 9 | 11 | 14 | 33 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC