Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định PAU FC gặp CAEN

Hạng 2 Pháp, vòng 38

Pau FC

FT

1 - 0

(1-0)

Caen

- Thống kê Pau FC đấu với Caen

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Đội hình Pau FC

  • 16
    Massamba Ndiaye
  • 25
    Jean Ruiz
  • 4
    Xavier Kouassi
  • 5
    Noah Sow
  • 21
    Steeve Beusnard
  • 7
    Erwin Koffi
  • 23
    Charles Boli
  • 6
    Sessi D'Almeida
  • 14
    Yanis Begraoui
  • 20
    Henri Saivet
  • 9
    Mayron George
- Đội hình dự bị:
  • 30
    Quentin Galvez Diarra
  • 28
    Nathan Monzango
  • 2
    Diyaeddine Abzi

Đội hình Caen

  • 16
    T. Callens
  • 23
    Moussaki
  • 29
    J. Pi
  • 97
    Diedounne Gaucho Debohi
  • 24
    A. Djiku
  • 28
    A. Weber
  • 11
    C. Ninga
  • 8
    Deminguet
  • 21
    F. Guilbert
  • 19
    Tchokounte
  • 99
    Samuel Essende
- Đội hình dự bị:
  • 77
    Norman Bassette
  • 1
    Zelazny

Số liệu đối đầu Pau FC gặp Caen

Pau FC
40%
Hòa
20%
Caen
40%

Nhận định, soi kèo Pau FC vs Caen

Châu Á: 0.85*0 : 0*0.97

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PAUFC khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: PAUFC

Tài xỉu: 0.75*2 1/2*-0.95

4/5 trận gần đây của PAUFC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CAE cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Pau FC gặp Caen

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 21 12 5 4 33 20 41
2. Stade Reims 21 11 5 5 37 23 38
3. Le Mans 21 10 8 3 26 18 38
4. Saint Etienne 21 10 4 7 36 27 34
5. Red Star 93 20 9 7 4 27 19 34
6. Dunkerque 21 9 6 6 35 23 33
7. Guingamp 21 9 5 7 33 33 32
8. Annecy FC 21 9 4 8 27 21 31
9. Montpellier 21 9 4 8 24 21 31
10. Pau FC 21 8 7 6 30 33 31
11. Rodez 21 6 9 6 26 29 27
12. Grenoble 21 6 7 8 23 28 25
13. Boulogne 21 6 5 10 22 31 23
14. Clermont 21 5 7 9 21 26 22
15. Nancy 21 6 4 11 18 29 22
16. Amiens 21 5 4 12 23 32 19
17. Stade Lavallois 21 3 7 11 14 29 16
18. SC Bastia 20 3 6 11 11 24 15
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP