Số liệu thống kê, nhận định PENYBONT gặp BRITON FERRY
VĐQG Wales, vòng 20
Penybont
FT
1 - 1
(1-0)
Briton Ferry
- Thống kê Penybont đấu với Briton Ferry
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Penybont gặp Briton Ferry
Penybont
20%
Hòa
60%
Briton Ferry
20%
| 26/12 | Penybont | 1 - 1 | Briton Ferry |
| 04/10 | Briton Ferry | 0 - 0 | Penybont |
| 11/09 | Penybont | 2 - 2 | Briton Ferry |
| 25/09 | Penybont | 0 - 1 | Briton Ferry |
| 11/08 | Briton Ferry | 0 - 2 | Penybont |
- PHONG ĐỘ PENYBONT
| 01/01 | Llanelli | 0 - 1 | Penybont |
| 26/12 | Penybont | 1 - 1 | Briton Ferry |
| 10/12 | Penybont | 1 - 1 | Barry Town |
| 29/11 | Colwyn Bay | 5 - 4 | Penybont |
| 15/11 | Penybont | 2 - 1 | Bala Town |
- PHONG ĐỘ BRITON FERRY1
| 31/12 | Briton Ferry | 2 - 1 | Barry Town |
| 26/12 | Penybont | 1 - 1 | Briton Ferry |
| 21/12 | Connah's QN | 4 - 2 | Briton Ferry |
| 17/12 | Cardiff Metropolitan | 2 - 2 | Briton Ferry |
| 10/12 | Briton Ferry | 0 - 2 | The New Saints |
Nhận định, soi kèo Penybont vs Briton Ferry
Châu Á: 0.88*0 : 1 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp Penybont có một trận đấu khả quan.Dự đoán: PENY
Tài xỉu: 0.96*3 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của Penybont có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Briton Ferry cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Penybont gặp Briton Ferry
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | The New Saints | 20 | 15 | 2 | 3 | 56 | 18 | 47 |
| 2. | Connahs QN | 20 | 14 | 4 | 2 | 45 | 20 | 46 |
| 3. | Penybont | 21 | 11 | 4 | 6 | 35 | 30 | 37 |
| 4. | Caernarfon Town | 21 | 9 | 6 | 6 | 42 | 30 | 33 |
| 5. | Colwyn Bay | 21 | 8 | 6 | 7 | 29 | 24 | 30 |
| 6. | Barry Town | 21 | 6 | 9 | 6 | 28 | 24 | 27 |
| 7. | Cardiff Metropolitan | 21 | 6 | 9 | 6 | 32 | 35 | 27 |
| 8. | Haverfordwest | 21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 36 | 24 |
| 9. | Briton Ferry | 21 | 5 | 7 | 9 | 29 | 38 | 22 |
| 10. | Flint Town Utd | 21 | 5 | 6 | 10 | 34 | 44 | 21 |
| 11. | Bala Town | 19 | 4 | 5 | 10 | 11 | 27 | 17 |
| 12. | Llanelli | 21 | 2 | 2 | 17 | 11 | 54 | 8 |