Số liệu thống kê, nhận định PERTH GLORY NỮ gặp CANBERRA UTD NỮ
Nữ Australia, vòng 5
Perth Glory Nữ
FT
0 - 0
(0-0)
Canberra Utd Nữ
- Thống kê Perth Glory Nữ đấu với Canberra Utd Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Perth Glory Nữ gặp Canberra Utd Nữ
Perth Glory Nữ
0%
Hòa
40%
Canberra Utd Nữ
60%
| 22/11 | Canberra Utd Nữ | 3 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 29/03 | Perth Glory Nữ | 1 - 2 | Canberra Utd Nữ |
| 01/02 | Canberra Utd Nữ | 1 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 24/11 | Canberra Utd Nữ | 1 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 10/02 | Perth Glory Nữ | 2 - 2 | Canberra Utd Nữ |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY NỮ
| 06/02 | Wellington Phoenix Nữ | 1 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 28/01 | Perth Glory Nữ | 0 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 24/01 | Perth Glory Nữ | 0 - 2 | Melbourne City Nữ |
| 18/01 | Central Coast Nữ | 1 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 09/01 | Perth Glory Nữ | 3 - 1 | WS Wanderers Nữ |
- PHONG ĐỘ CANBERRA UTD NỮ1
Nhận định, soi kèo Perth Glory Nữ vs Canberra Utd Nữ
Châu Á: 0.82*0 : 0*-0.98
CANBEW thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trong khi đó, PGLOW chơi khá tốt khi thắng 2/3 trận vừa qua.Dự đoán: PGLOW
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*0.99
4/5 trận gần đây của PGLOW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CANBEW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Perth Glory Nữ gặp Canberra Utd Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Melbourne City Nữ | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 16 | 26 |
| 2. | Wellington Phoenix Nữ | 13 | 7 | 3 | 3 | 27 | 10 | 24 |
| 3. | Canberra Utd Nữ | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 16 | 24 |
| 4. | Adelaide Utd Nữ | 14 | 7 | 2 | 5 | 17 | 17 | 23 |
| 5. | Brisbane Roar Nữ | 15 | 6 | 4 | 5 | 26 | 29 | 22 |
| 6. | Melb. Victory Nữ | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 21 | 20 |
| 7. | Newcastle Jets Nữ | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 21 | 17 |
| 8. | Perth Glory Nữ | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 20 | 17 |
| 9. | Central Coast Nữ | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 20 | 16 |
| 10. | WS Wanderers Nữ | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 | 28 | 16 |
| 11. | Sydney FC Nữ | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 22 | 15 |