Số liệu thống kê, nhận định PERTH GLORY gặp BRISBANE ROAR
VĐQG Australia, vòng 23
Perth Glory
FT
1 - 3
(1-1)
Brisbane Roar
- Thống kê Perth Glory đấu với Brisbane Roar
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Perth Glory gặp Brisbane Roar
Perth Glory
60%
Hòa
0%
Brisbane Roar
40%
| 16/01 | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 15/03 | Perth Glory | 1 - 3 | Brisbane Roar |
| 21/12 | Brisbane Roar | 0 - 1 | Perth Glory |
| 23/07 | Brisbane Roar | 2 - 4 | Perth Glory |
| 17/02 | Perth Glory | 3 - 2 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
| 16/01 | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
| 02/01 | Melb. Victory | 3 - 2 | Perth Glory |
| 28/12 | Melbourne City | 1 - 3 | Perth Glory |
- PHONG ĐỘ BRISBANE ROAR1
| 24/01 | Brisbane Roar | 2 - 3 | Adelaide Utd |
| 16/01 | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 09/01 | Brisbane Roar | 0 - 2 | Auckland FC |
| 06/01 | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 03/01 | Brisbane Roar | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
Nhận định, soi kèo Perth Glory vs Brisbane Roar
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BROA khi thắng 18/34 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BROA
Tài xỉu: -0.99*3*0.85
4/5 trận gần đây của PGLO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BROA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Perth Glory gặp Brisbane Roar
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 25 |
| 2. | Newcastle Jets | 14 | 8 | 0 | 6 | 30 | 25 | 24 |
| 3. | Sydney FC | 13 | 7 | 1 | 5 | 18 | 13 | 22 |
| 4. | Adelaide Utd | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 22 | 22 |
| 5. | Macarthur FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 19 | 22 |
| 6. | Brisbane Roar | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 16 | 21 |
| 7. | Melb. Victory | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 18 | 20 |
| 8. | Melbourne City | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 18 | 20 |
| 9. | Wellington Phoenix | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 26 | 18 |
| 10. | Perth Glory | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 19 | 16 |
| 11. | WS Wanderers | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 16 | 15 |
| 12. | Central Coast | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 22 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA