Số liệu thống kê, nhận định PERTH GLORY gặp CENTRAL COAST
VĐQG Australia, vòng 17
Perth Glory
FT
1 - 1
(1-0)
Central Coast
- Thống kê Perth Glory đấu với Central Coast
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Perth Glory gặp Central Coast
Perth Glory
20%
Hòa
40%
Central Coast
40%
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
| 07/11 | Perth Glory | 0 - 1 | Central Coast |
| 30/03 | Central Coast | 3 - 1 | Perth Glory |
| 07/02 | Perth Glory | 1 - 1 | Central Coast |
| 02/11 | Central Coast | 0 - 0 | Perth Glory |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 08/03 | Auckland FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 28/02 | Brisbane Roar | 1 - 1 | Perth Glory |
| 20/02 | Adelaide Utd | 4 - 0 | Perth Glory |
| 13/02 | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST1
| 14/03 | Central Coast | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 04/03 | Macarthur FC | 1 - 3 | Central Coast |
| 28/02 | Central Coast | 0 - 0 | Newcastle Jets |
| 22/02 | Central Coast | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 07/02 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Central Coast |
Nhận định, soi kèo Perth Glory vs Central Coast
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.83
PLGO thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, CCM chơi ổn định khi bất bại 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: CCM
Tài xỉu: -0.95*3*0.83
3/5 trận gần đây của PGLO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CCM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Perth Glory gặp Central Coast
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 21 | 13 | 1 | 7 | 44 | 32 | 40 |
| 2. | Auckland FC | 20 | 11 | 5 | 4 | 35 | 20 | 38 |
| 3. | Melb. Victory | 21 | 9 | 5 | 7 | 34 | 27 | 32 |
| 4. | Sydney FC | 20 | 10 | 2 | 8 | 27 | 20 | 32 |
| 5. | Adelaide Utd | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 30 | 32 |
| 6. | Central Coast | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 27 | 26 |
| 7. | Melbourne City | 20 | 6 | 7 | 7 | 21 | 27 | 25 |
| 8. | Brisbane Roar | 21 | 6 | 6 | 9 | 21 | 27 | 24 |
| 9. | Wellington Phoenix | 21 | 6 | 6 | 9 | 31 | 40 | 24 |
| 10. | Macarthur FC | 20 | 6 | 6 | 8 | 25 | 34 | 24 |
| 11. | Perth Glory | 21 | 6 | 4 | 11 | 24 | 34 | 22 |
| 12. | WS Wanderers | 21 | 5 | 6 | 10 | 24 | 30 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA