Số liệu thống kê, nhận định PERTH GLORY gặp CENTRAL COAST
VĐQG Australia, vòng 13
Perth Glory
FT
3 - 0
(2-0)
Central Coast
- Thống kê Perth Glory đấu với Central Coast
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Perth Glory gặp Central Coast
Perth Glory
20%
Hòa
40%
Central Coast
40%
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
| 07/11 | Perth Glory | 0 - 1 | Central Coast |
| 30/03 | Central Coast | 3 - 1 | Perth Glory |
| 07/02 | Perth Glory | 1 - 1 | Central Coast |
| 02/11 | Central Coast | 0 - 0 | Perth Glory |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 31/01 | Perth Glory | 2 - 1 | Auckland FC |
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
| 16/01 | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST1
| 07/02 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Central Coast |
| 01/02 | Central Coast | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 24/01 | Auckland FC | 2 - 2 | Central Coast |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
Nhận định, soi kèo Perth Glory vs Central Coast
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Central Coast khi thắng 18/35 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CCM
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của Perth Glory có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Perth Glory gặp Central Coast
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 16 | 10 | 0 | 6 | 37 | 28 | 30 |
| 2. | Auckland FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 17 | 28 |
| 3. | Sydney FC | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 15 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 26 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 22 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 21 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA