Số liệu thống kê, nhận định PETROLUL PLOIESTI gặp UNIVERSITAEA CLUJ
VĐQG Romania, vòng 5
Petrolul Ploiesti
FT
0 - 0
(0-0)
Universitaea Cluj
- Thống kê Petrolul Ploiesti đấu với Universitaea Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Petrolul Ploiesti gặp Universitaea Cluj
Petrolul Ploiesti
20%
Hòa
40%
Universitaea Cluj
40%
- PHONG ĐỘ PETROLUL PLOIESTI
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ1
| 15/02 | Universitaea Cluj | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 12/02 | Universitaea Cluj | 2 - 0 | Otelul Galati |
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 03/02 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
Nhận định, soi kèo Petrolul Ploiesti vs Universitaea Cluj
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PPLO khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PPLO
Tài xỉu: 0.83*2*0.97
3/5 trận gần đây của PPLO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UCL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Petrolul Ploiesti gặp Universitaea Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 27 | 15 | 8 | 4 | 47 | 25 | 53 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 27 | 14 | 10 | 3 | 41 | 23 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 27 | 14 | 7 | 6 | 42 | 27 | 49 |
| 4. | Universitaea Cluj | 27 | 13 | 6 | 8 | 38 | 25 | 45 |
| 5. | CFR Cluj | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 38 | 44 |
| 6. | Arges Pitesti | 27 | 13 | 4 | 10 | 35 | 28 | 43 |
| 7. | Botosani | 27 | 11 | 9 | 7 | 35 | 22 | 42 |
| 8. | UTA Arad | 27 | 11 | 8 | 8 | 33 | 36 | 41 |
| 9. | Otelul Galati | 27 | 11 | 7 | 9 | 37 | 24 | 40 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 27 | 11 | 7 | 9 | 39 | 34 | 40 |
| 11. | Farul Constanta | 27 | 10 | 8 | 9 | 39 | 33 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 27 | 6 | 10 | 11 | 21 | 28 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 27 | 6 | 7 | 14 | 26 | 56 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 27 | 7 | 3 | 17 | 26 | 41 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 27 | 2 | 9 | 16 | 23 | 48 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 27 | 2 | 5 | 20 | 21 | 58 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 09/08 | |||
| 01h30 | FC Metaloglobus | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 22h30 | UTA Arad | 2 - 1 | Farul Constanta |
| C.Nhật, ngày 10/08 | |||
| 01h30 | Universitaea Cluj | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 22h30 | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Hermannstadt |
| Thứ 2, ngày 11/08 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 0 - 1 | Unirea Slobozia |
| 22h59 | Botosani | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| Thứ 3, ngày 12/08 | |||
| 01h30 | Otelul Galati | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| Thứ 5, ngày 16/10 | |||
| 00h30 | FK Csikszereda | 2 - 2 | CFR Cluj |