Số liệu thống kê, nhận định PFK ALEKSANDRIYA gặp METALIST 1925 KHARKIV
VĐQG Ukraina, vòng 14
PFK Aleksandriya
FT
2 - 0
(1-0)
Metalist 1925 Kharkiv
- Thống kê PFK Aleksandriya đấu với Metalist 1925 Kharkiv
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu PFK Aleksandriya gặp Metalist 1925 Kharkiv
PFK Aleksandriya
40%
Hòa
20%
Metalist 1925 Kharkiv
40%
- PHONG ĐỘ PFK ALEKSANDRIYA
| 28/02 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 13/02 | PFK Aleksandriya | 1 - 0 | Dinamo Batumi |
| 20/01 | Shkendija | 1 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 12/12 | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Kudrivka |
| 07/12 | Kryvbas | 3 - 0 | PFK Aleksandriya |
- PHONG ĐỘ METALIST 1925 KHARKIV1
Nhận định, soi kèo PFK Aleksandriya vs Metalist 1925 Kharkiv
Châu Á: 0.96*0 : 3/4*0.86
ALEK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MKHA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MKHA
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của ALEK có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng PFK Aleksandriya gặp Metalist 1925 Kharkiv
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shakhtar Donetsk | 18 | 12 | 5 | 1 | 46 | 12 | 41 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 18 | 12 | 2 | 4 | 23 | 11 | 38 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 18 | 11 | 3 | 4 | 31 | 12 | 36 |
| 4. | Dinamo Kiev | 18 | 9 | 5 | 4 | 40 | 21 | 32 |
| 5. | Kryvbas | 18 | 8 | 6 | 4 | 31 | 25 | 30 |
| 6. | Metalist 1925 Kharkiv | 17 | 7 | 7 | 3 | 19 | 12 | 28 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 18 | 7 | 7 | 4 | 18 | 15 | 28 |
| 8. | Zorya | 18 | 6 | 6 | 6 | 22 | 23 | 24 |
| 9. | Veres Rivne | 17 | 5 | 6 | 6 | 16 | 20 | 21 |
| 10. | Obolon Kiev | 17 | 5 | 5 | 7 | 13 | 27 | 20 |
| 11. | Karpaty Lviv | 18 | 4 | 7 | 7 | 20 | 25 | 19 |
| 12. | Kudrivka | 18 | 5 | 4 | 9 | 23 | 32 | 19 |
| 13. | Rukh Vynnyky | 18 | 6 | 1 | 11 | 15 | 25 | 19 |
| 14. | Epitsentr Kam-Pod | 18 | 4 | 2 | 12 | 18 | 33 | 14 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 17 | 2 | 5 | 10 | 14 | 29 | 11 |
| 16. | Poltava | 18 | 2 | 3 | 13 | 16 | 43 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA
| Thứ 6, ngày 28/11 | |||
| 22h59 | Obolon Kiev | 0 - 0 | Kolos Kovalivka |
| Thứ 7, ngày 29/11 | |||
| 20h30 | LNZ Cherkasy | 1 - 0 | Kudrivka |
| 22h59 | Veres Rivne | 0 - 0 | Karpaty Lviv |
| C.Nhật, ngày 30/11 | |||
| 18h00 | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 20h30 | Epitsentr Kam-Pod | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 22h59 | Polissya Zhytomyr | 2 - 0 | Zorya |
| Thứ 2, ngày 01/12 | |||
| 20h30 | Dinamo Kiev | 1 - 2 | Poltava |
| 22h59 | Shakhtar Donetsk | 2 - 2 | Kryvbas |