Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định PHẦN LAN NỮ gặp SERBIA NỮ

VLWC Nữ KV Châu Âu, vòng Ban Ket

Phần Lan Nữ

Sanni Franssi (88')
Lotta Lindström (36')
Emma Koivisto (28')

FT

3 - 1

(2-0)

Serbia Nữ

(82') Vesna Milivojevic

- Thống kê Phần Lan Nữ đấu với Serbia Nữ

21(8) Sút bóng 5(2)
9 Phạt góc 1
11 Phạm lỗi 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
2 Việt vị 0
58% Cầm bóng 42%

Nhận định, soi kèo Phần Lan Nữ vs Serbia Nữ

Châu Á: 0.98*0 : 1*0.78

FINW đang thi đấu ổn định: thắng 5/5 trận gần đây. Trong khi đó, SRBW thi đấu thiếu ổn định: thua 5/5 trận vừa qua.

Dự đoán: FINW

Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.77

4/5 trận gần đây của FINW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SRBW cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Phần Lan Nữ gặp Serbia Nữ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch Nữ 6 4 2 0 12 5 14
2. Italia Nữ 6 2 3 1 12 4 9
3. Thụy Điển Nữ 6 2 2 2 6 6 8
4. Serbia Nữ 6 0 1 5 2 17 1
Bảng A2
1. Pháp Nữ 6 4 1 1 11 5 13
2. Hà Lan Nữ 6 3 2 1 12 9 11
3. Ireland Nữ 6 3 0 3 9 9 9
4. Ba Lan Nữ 6 0 1 5 6 15 1
Bảng A3
1. T.B.Nha Nữ 6 5 0 1 21 3 15
2. Anh Nữ 6 5 0 1 13 5 15
3. Iceland Nữ 6 2 0 4 3 12 6
4. Ukraina Nữ 6 0 0 6 2 19 0
Bảng A4
1. Đức Nữ 6 5 1 0 18 1 16
2. Na Uy Nữ 6 4 0 2 11 9 12
3. Áo Nữ 6 1 1 4 3 9 4
4. Slovenia Nữ 6 1 0 5 3 16 3
Bảng B1
1. Wales Nữ 6 4 2 0 17 5 14
2. Séc Nữ 6 3 2 1 18 8 11
3. Albania Nữ 6 2 1 3 9 14 7
4. Montenegro Nữ 6 0 1 5 6 23 1
Bảng B2
1. Thụy Sỹ Nữ 6 5 1 0 18 5 16
2. T.N.Kỳ Nữ 6 4 1 1 11 5 13
3. Bắc Ireland Nữ 6 2 0 4 10 9 6
4. Malta Nữ 6 0 0 6 4 24 0
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 6 5 0 1 17 4 15
2. Phần Lan Nữ 6 5 0 1 15 6 15
3. Slovakia Nữ 6 2 0 4 8 17 6
4. Latvia Nữ 6 0 0 6 4 17 0
Bảng B4
1. Scotland Nữ 6 4 2 0 24 2 14
2. Bỉ Nữ 6 4 2 0 22 1 14
3. Israel Nữ 6 2 0 4 10 20 6
4. Luxembourg Nữ 6 0 0 6 1 34 0
Bảng C1
1. Bosnia & Herz Nữ 6 3 2 1 23 5 11
2. Lithuania Nữ 6 3 2 1 11 3 11
3. Estonia Nữ 6 3 2 1 11 6 11
4. Liechtenstein Nữ 6 0 0 6 3 34 0
Bảng C2
1. Kosovo Nữ 6 5 0 1 20 3 15
2. Croatia Nữ 6 5 0 1 16 1 15
3. Bulgaria Nữ 6 2 0 4 10 11 6
4. Gibraltar Nữ 6 0 0 6 1 32 0
Bảng C3
1. Hungary Nữ 6 5 1 0 21 2 16
2. Azerbaijan Nữ 6 4 0 2 11 5 12
3. North Macedonia Nữ 6 2 0 4 5 17 6
4. Andorra Nữ 6 0 1 5 2 15 1
Bảng C4
1. Hy Lạp Nữ 4 4 0 0 11 4 12
2. Đảo Faroe Nữ 4 2 0 2 6 7 6
3. Georgia Nữ 4 0 0 4 4 10 0
Bảng C5
1. Romania Nữ 4 3 1 0 8 0 10
2. Moldova Nữ 4 1 2 1 2 1 5
3. Síp Nữ 4 0 1 3 0 9 1
Bảng C6
1. Belarus Nữ 4 3 0 1 10 1 9
2. Kazakhstan Nữ 4 2 1 1 5 2 7
3. Armenia Nữ 4 0 1 3 1 13 1
LỊCH THI ĐẤU VLWC NỮ KV CHÂU ÂU