Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định PHẦN LAN gặp HY LẠP

UEFA Nations League, vòng 6

Phần Lan

FT

0 - 2

(0-0)

Hy Lạp

(56') Christos Tzolis
(52') Tasos Bakasetas

- Diễn biến trận đấu Phần Lan vs Hy Lạp trực tiếp

  •  

    90+1'

    Christos Mouzakitis
    Dimitrios Kourbeli
  •  

    88'

    Panagiotis Retsos
    Petros Mantalo
  •  

    87'

    Dimitris Giannoulis
    Christos Tzoli
  • Ilmari Niskanen
    Nikolai Alh

    82'

     
  •  

    75'

    Manolis Siopis
    Giorgos Masoura
  • Teemu Pukki
    Daniel Håkan

    75'

     
  • Urho Nissila
    Glen Kamar

    75'

     
  •  

    75'

    Dimitris Pelkas
    Tasos Bakaseta
  • Oliver Antman
    Joel Pohjanpal

    67'

     
  • Tuomas Ollila
    Juhani Pikkaraine

    67'

     
  • Robert Ivanov 

    59'

     
  •  

    56'

    Christos Tzolis
  •  

    52'

    Tasos Bakasetas
  • Nikolai Alho 

    10'

     
  • Juhani Pikkarainen 

    04'

     

- Thống kê Phần Lan đấu với Hy Lạp

7(0) Sút bóng 16(5)
4 Phạt góc 7
10 Phạm lỗi 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thẻ vàng 0
1 Việt vị 0
42% Cầm bóng 58%

Đội hình Phần Lan

  • 12
    J. Joronen
  • 17
    N. Alho
  • 5
    A. Hoskonen
  • 4
    R. Ivanov
  • 3
    Pikkarainen
  • 21
    D. Håkans
  • 8
    R. Lod
  • 6
    G. Kamara
  • 14
    K. Kairinen
  • 9
    B. Kallman
  • 20
    J. Pohjanpalo
- Đội hình dự bị:
  • 2
    D. O'Shaughnessy
  • 1
    L. Hradecky
  • 11
    O. Valakari
  • 19
    A. Suhonen
  • 15
    M. Tenho
  • 16
    U. Nissila
  • 13
    T. Ollila
  • 10
    T. Pukki
  • 22
    I. Niskanen
  • 18
    J. Uronen
  • 23
    C. Eriksson
  • 7
    O. Antman

Đội hình Hy Lạp

  • 1
    Vlachodimos
  • 21
    K. Tsimikas
  • 3
    K. Koulierakis
  • 4
    K. Mavropanos
  • 15
    L. Rota
  • 20
    P. Mantalos
  • 6
    D. Kourbelis
  • 19
    C. Tzolis
  • 11
    A. Bakasetas
  • 7
    G. Masouras
  • 14
    V. Pavlidis
- Đội hình dự bị:
  • 5
    P. Retsos
  • 16
    C. Mouzakitis
  • 22
    D. Giannoulis
  • 10
    D. Pelkas
  • 18
    G. Konstantelias
  • 2
    G. Vagiannidis
  • 13
    C. Mandas
  • 9
    T. Douvikas
  • 17
    P. Hatzidiakos
  • 12
    K. Tzolakis
  • 8
    A. Ntoi
  • 23
    E. Siopis

Số liệu đối đầu Phần Lan gặp Hy Lạp

Phần Lan
20%
Hòa
0%
Hy Lạp
80%

Nhận định, soi kèo Phần Lan vs Hy Lạp

Châu Á: 0.81*1/2 : 0*-0.99

FIN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 5 trận gần đây). Mặt khác, GRE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).

Dự đoán: GRE

Tài xỉu: 0.84*2*0.96

3/5 trận gần đây của FIN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GRE cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Phần Lan gặp Hy Lạp

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Áo 3 2 1 0 8 4 7
3. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
4. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
5. Albania 2 2 0 0 5 0 6
6. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
7. Thụy Điển 2 2 0 0 5 2 6
8. Slovakia 2 2 0 0 4 1 6
9. Montenegro 2 2 0 0 5 3 6
10. Pháp 2 2 0 0 2 0 6
11. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
12. Phần Lan 2 1 1 0 7 0 4
13. Iceland 2 1 1 0 4 1 4
14. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
15. Bosnia & Herz 2 1 1 0 4 2 4
16. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
17. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
18. Malta 2 1 1 0 3 2 4
19. Đức 3 1 1 1 3 2 4
20. Bắc Ireland 2 1 1 0 1 0 4
21. Ukraina 2 1 1 0 1 0 4
22. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
23. Anh 2 1 0 1 4 3 3
24. Armenia 2 1 0 1 4 3 3
25. Bỉ 2 1 0 1 2 1 3
26. Italia 2 1 0 1 4 3 3
27. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
28. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
29. Croatia 2 1 0 1 3 5 3
30. Luxembourg 2 1 0 1 2 4 3
31. Wales 3 1 0 2 2 4 3
32. Đảo Faroe 2 0 2 0 2 2 2
33. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
34. Estonia 2 0 2 0 1 1 2
35. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
36. Kazakhstan 2 0 1 1 2 3 1
37. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
38. Bulgaria 2 0 1 1 1 2 1
39. Síp 2 0 1 1 1 2 1
40. Georgia 2 0 1 1 0 1 1
41. Hungary 2 0 1 1 0 1 1
42. Ba Lan 2 0 1 1 1 3 1
43. Moldova 2 0 1 1 1 3 1
44. Belarus 2 0 1 1 0 2 1
45. Latvia 2 0 1 1 0 2 1
46. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
47. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Romania 2 0 0 2 3 6 0
51. Séc 2 0 0 2 1 4 0
52. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
53. T.N.Kỳ 2 0 0 2 1 5 0
54. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
55. San Marino 2 0 0 2 0 10 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE