Số liệu thống kê, nhận định PLYMOUTH ARGYLE gặp MIDDLESBROUGH
Hạng Nhất Anh, vòng 22
Plymouth Argyle
Mustapha Bundu (81')
Darko Gyabi (72')
Lewis Gibson (38')
FT
3 - 3
(1-0)
Middlesbrough
(84') Emmanuel Latte Lath
(77') Hayden Hackney
(50') Jonny Howson
- Diễn biến trận đấu Plymouth Argyle vs Middlesbrough trực tiếp
-
90+6'
Ben Doak -
Darko Gyabi
87'
-
84'
Alex Gilbert
Finn Aza -
84'
Emmanuel Latte Lath -
Mustapha Bundu
81'
-
79'
Dael Fry
George Edmundso -
77'
Hayden Hackney -
Nathanael Ogbeta
77'
-
75'
Daniel Barlaser
Jonny Howso -
75'
Delano Burgzorg
Riley McGre -
75'
Emmanuel Latte Lath
Tommy Conwa -
Darko Gyabi
72'
-
Nathanael Ogbeta
Brendan Gallowa71'
-
70'
George Edmundson -
Andre Gray
Ryan Hardie (chấn thương)60'
-
50'
Jonny Howson -
Lewis Gibson
38'
-
Frederick Issaka
Michael Obafemi (chấn thương)09'
- Thống kê Plymouth Argyle đấu với Middlesbrough
| 12(5) | Sút bóng | 17(6) |
| 3 | Phạt góc | 6 |
| 8 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
Đội hình Plymouth Argyle
-
31D. Grimshaw
-
2B. Mumba
-
6K. Szűcs
-
17L. Gibson
-
22B. Galloway
-
20A. Randell
-
18D. Gyabi
-
15M. Bundu
-
28R. Al Hajj
-
14M. Obafemi
-
9R. Hardie
- Đội hình dự bị:
-
4J. Houghton
-
39Tegan Finn
-
29M. Sorinola
-
19A. Gray
-
3N. Ogbeta
-
11C. Wright
-
44V. Palsson
-
21C. Hazard
-
35F. Issaka
Đội hình Middlesbrough
-
31S. Brynn
-
30Neto Borges
-
25G. Edmundson
-
3R. van den Berg
-
15A. Dijksteel
-
7H. Hackney
-
16J. Howson
-
8R. McGree
-
20F. Azaz
-
50B. Doak
-
22T. Conway
- Đội hình dự bị:
-
23T. Glover
-
9E. Latte Lath
-
14A. Gilbert
-
10D. Burgzorg
-
4D. Barlaser
-
6D. Fry
-
5M. Clarke
-
17M. Hamilton
-
11I. Jones
Số liệu đối đầu Plymouth Argyle gặp Middlesbrough
Plymouth Argyle
20%
Hòa
40%
Middlesbrough
40%
| 18/04 | Middlesbrough | 2 - 1 | Plymouth Argyle |
| 21/12 | Plymouth Argyle | 3 - 3 | Middlesbrough |
| 24/02 | Middlesbrough | 0 - 2 | Plymouth Argyle |
| 04/11 | Plymouth Argyle | 3 - 3 | Middlesbrough |
| 25/08 | Plymouth Argyle | 0 - 1 | Middlesbrough |
- PHONG ĐỘ PLYMOUTH ARGYLE
| 03/10 | Leyton Orient | 0 - 2 | Plymouth Argyle |
| 26/09 | Plymouth Argyle | 0 - 1 | Burton Albion |
| 23/09 | Plymouth Argyle | 5 - 1 | Crystal Palace U21 |
| 19/09 | Blackpool | 2 - 4 | Plymouth Argyle |
| 12/09 | Plymouth Argyle | 3 - 0 | Barnsley |
- PHONG ĐỘ MIDDLESBROUGH1
| 19/09 | Birmingham | 2 - 2 | Middlesbrough |
| 16/09 | Middlesbrough | 2 - 2 | Millwall |
| 12/09 | Middlesbrough | 4 - 3 | Norwich |
| 09/09 | Crystal Palace | 3 - 0 | Middlesbrough |
| 05/09 | QPR | 0 - 1 | Middlesbrough |
Nhận định, soi kèo Plymouth Argyle vs Middlesbrough
Châu Á: 0.83*1 1/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MID khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MID
Tài xỉu: 0.89*3*0.98
3/5 trận gần đây của MID có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Plymouth Argyle gặp Middlesbrough
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH