Số liệu thống kê, nhận định PLYMOUTH ARGYLE gặp OXFORD UTD
Hạng Nhất Anh, vòng 19
Plymouth Argyle
Rami Al Hajj (63')
FT
1 - 1
(0-1)
Oxford Utd
(44') Will Vaulks
- Diễn biến trận đấu Plymouth Argyle vs Oxford Utd trực tiếp
-
Jordan Houghton
Darko Gyab89'
-
Nathanael Ogbeta
Tymoteusz Puchac89'
-
Ibrahim Cissoko
Victor Palsso85'
-
Darko Gyabi
78'
-
77'
Hidde ter Avest
Matt Phillip -
77'
Alex Matos
Ruben Rodrigue -
Michael Obafemi
Rami Al Haj75'
-
68'
Siriki Dembele
Przemyslaw Plachet -
68'
Dane Scarlett
Mark Harri -
Rami Al Hajj
63'
-
61'
Ciaron Brown -
44'
Will Vaulks -
43'
Jordan Thorniley
Sam Long (chấn thương)
- Thống kê Plymouth Argyle đấu với Oxford Utd
| 11(2) | Sút bóng | 8(3) |
| 6 | Phạt góc | 3 |
| 8 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
Đội hình Plymouth Argyle
-
31D. Grimshaw
-
44V. Palsson
-
22B. Galloway
-
5J. Pleguezuelo
-
18D. Gyabi
-
20A. Randell
-
17L. Gibson
-
2B. Mumba
-
30M. Baidoo
-
28R. Al Hajj
-
10M. Whittaker
- Đội hình dự bị:
-
3N. Ogbeta
-
29M. Sorinola
-
33Zak Baker
-
34C. Roberts
-
14M. Obafemi
-
15M. Bundu
-
4J. Houghton
-
7I. Cissoko
-
11C. Wright
Đội hình Oxford Utd
-
1J. Cumming
-
3C. Brown
-
30P. Kioso
-
22G. Leigh
-
2S. Long
-
20R. Rodrigues
-
8C. Brannagan
-
4W. Vaulks
-
9M. Harris
-
10M. Phillips
-
7P. Placheta
- Đội hình dự bị:
-
24H. ter Avest
-
21M. Ingram
-
14L. Sibley
-
18Alex Matos
-
44D. Scarlett
-
15I. El Mizouni
-
34J. Thorniley
-
6J. McEachran
-
23S. Dembele
Số liệu đối đầu Plymouth Argyle gặp Oxford Utd
Plymouth Argyle
60%
Hòa
20%
Oxford Utd
20%
| 15/01 | Plymouth Argyle | 1 - 1 | Oxford Utd |
| 29/12 | Oxford Utd | 2 - 0 | Plymouth Argyle |
| 15/02 | Oxford Utd | 1 - 3 | Plymouth Argyle |
| 14/09 | Plymouth Argyle | 1 - 0 | Oxford Utd |
| 02/04 | Plymouth Argyle | 1 - 0 | Oxford Utd |
- PHONG ĐỘ PLYMOUTH ARGYLE
| 21/10 | Stevenage | 3 - 0 | Plymouth Argyle |
| 17/10 | Plymouth Argyle | 0 - 2 | Huddersfield |
| 10/10 | Plymouth Argyle | 2 - 1 | Wimbledon |
| 07/10 | Newport | 2 - 2 | Plymouth Argyle |
| 03/10 | Leyton Orient | 0 - 2 | Plymouth Argyle |
- PHONG ĐỘ OXFORD UTD1
| 21/10 | Oxford Utd | 2 - 1 | Wigan |
| 16/10 | Mansfield | 1 - 1 | Oxford Utd |
| 10/10 | Notts County | 1 - 2 | Oxford Utd |
| 07/10 | Exeter City | 2 - 2 | Oxford Utd |
| 19/09 | Oxford Utd | 1 - 1 | Cambridge Utd |
Nhận định, soi kèo Plymouth Argyle vs Oxford Utd
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên OXF khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: OXF
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của PLY có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Plymouth Argyle gặp Oxford Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 1. | Swansea City | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 8 | 23 |
| 2. | West Ham Utd | 11 | 6 | 4 | 1 | 30 | 12 | 22 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 | 16 | 22 |
| 4. | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 10 | 21 |
| 5. | Birmingham | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 11 | 20 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 20 |
| 7. | Stoke City | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 16 | 19 |
| 8. | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 17 |
| 9. | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 12 | 17 |
| 10. | Blackburn Rovers | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 16 | 15 |
| 11. | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 |
| 12. | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 18 | 15 |
| 13. | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 13 | 14 |
| 14. | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 14 |
| 15. | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 18 | 14 |
| 16. | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | 14 |
| 17. | Charlton Athletic | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 15 | 14 |
| 18. | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 19 | 12 |
| 19. | Cardiff City | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 17 | 11 |
| 20. | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 19 | 11 |
| 21. | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | 17 | 21 | 9 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 21 | 8 |
| 23. | Derby County | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 20 | 6 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Preston North End | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 24 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH