Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp GANGWON
VĐQG Hàn Quốc, vòng 22
Pohang Steelers
FT
2 - 0
(0-0)
Gangwon
- Thống kê Pohang Steelers đấu với Gangwon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp Gangwon
Pohang Steelers
20%
Hòa
40%
Gangwon
40%
| 30/08 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gangwon |
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 28/03 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gangwon |
| 30/11 | Gangwon | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 31/08 | Gangwon | 1 - 0 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 05/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 30/08 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gangwon |
| 25/08 | Jeju Utd | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 15/08 | Gwangju | 1 - 2 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ GANGWON1
| 06/09 | Anyang | 0 - 3 | Gangwon |
| 30/08 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gangwon |
| 26/08 | Gangwon | 2 - 2 | Gwangju |
| 23/08 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 0 | Gangwon |
| 16/08 | Ulsan Hyundai | 2 - 3 | Gangwon |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs Gangwon
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.97
4/5 trận gần đây của GWON có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp Gangwon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 27 | 18 | 5 | 4 | 53 | 21 | 59 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 27 | 11 | 9 | 7 | 34 | 23 | 42 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 | 37 | 41 |
| 4. | Gangwon | 26 | 10 | 10 | 6 | 33 | 24 | 40 |
| 5. | Jeju Utd | 27 | 10 | 9 | 8 | 31 | 27 | 39 |
| 6. | Pohang Steelers | 27 | 11 | 5 | 11 | 27 | 28 | 38 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 27 | 9 | 8 | 10 | 40 | 32 | 35 |
| 8. | Incheon Utd | 26 | 9 | 7 | 10 | 32 | 29 | 34 |
| 9. | Anyang | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 42 | 34 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 27 | 4 | 16 | 7 | 26 | 34 | 28 |
| 11. | Bucheon 1995 | 27 | 6 | 10 | 11 | 25 | 37 | 28 |
| 12. | Gwangju | 27 | 1 | 10 | 16 | 18 | 59 | 13 |