Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp INCHEON UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng 3
Pohang Steelers
FT
1 - 1
(0-1)
Incheon Utd
- Thống kê Pohang Steelers đấu với Incheon Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp Incheon Utd
Pohang Steelers
60%
Hòa
40%
Incheon Utd
0%
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 15/03 | Pohang Steelers | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 27/09 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Incheon Utd |
| 23/06 | Incheon Utd | 1 - 3 | Pohang Steelers |
| 28/04 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 18/07 | Jeju Utd | 2 - 1 | Pohang Steelers |
| 11/07 | Gwangju | 0 - 3 | Pohang Steelers |
| 04/07 | Anyang | 2 - 3 | Pohang Steelers |
| 17/05 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD1
| 21/07 | Ulsan Hyundai | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 18/07 | Incheon Utd | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 12/07 | Incheon Utd | 0 - 1 | Anyang |
| 05/07 | FC Seoul | 1 - 0 | Incheon Utd |
| 16/05 | Incheon Utd | 4 - 0 | Gwangju |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs Incheon Utd
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Pohang khi thắng 24/45 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
4/5 trận gần đây của Pohang có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp Incheon Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 18 | 12 | 3 | 3 | 31 | 13 | 39 |
| 2. | Gangwon | 19 | 8 | 8 | 3 | 24 | 12 | 32 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 19 | 8 | 6 | 5 | 25 | 16 | 30 |
| 4. | Pohang Steelers | 18 | 8 | 4 | 6 | 19 | 16 | 28 |
| 5. | Ulsan Hyundai | 19 | 8 | 4 | 7 | 27 | 28 | 28 |
| 6. | Incheon Utd | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 27 |
| 7. | Anyang | 18 | 5 | 9 | 4 | 23 | 20 | 24 |
| 8. | Jeju Utd | 19 | 6 | 6 | 7 | 17 | 19 | 24 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 19 | 4 | 8 | 7 | 21 | 20 | 20 |
| 10. | Bucheon 1995 | 18 | 4 | 7 | 7 | 15 | 21 | 19 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 18 | 2 | 10 | 6 | 17 | 25 | 16 |
| 12. | Gwangju | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 42 | 9 |