Số liệu thống kê, nhận định PORTADOWN FC gặp BALLINAMALLARD
VĐQG Bắc Ai Len, vòng Play off 2
Portadown FC
FT
1 - 0
(0-0)
Ballinamallard
- Thống kê Portadown FC đấu với Ballinamallard
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Portadown FC gặp Ballinamallard
Portadown FC
80%
Hòa
0%
Ballinamallard
20%
| 27/10 | Portadown FC | 1 - 0 | Ballinamallard |
| 15/04 | Portadown FC | 1 - 0 | Ballinamallard |
| 31/12 | Ballinamallard | 1 - 0 | Portadown FC |
| 22/10 | Ballinamallard | 1 - 2 | Portadown FC |
| 11/08 | Portadown FC | 2 - 1 | Ballinamallard |
- PHONG ĐỘ PORTADOWN FC
| 05/03 | Portadown FC | 0 - 2 | Cliftonville |
| 28/02 | Glenavon | 3 - 0 | Portadown FC |
| 22/02 | Portadown FC | 1 - 0 | Dungannon Swi. |
| 14/02 | Portadown FC | 2 - 1 | Larne |
| 11/02 | Coleraine | 2 - 1 | Portadown FC |
- PHONG ĐỘ BALLINAMALLARD1
| 14/01 | Ballinamallard | 0 - 3 | Institute |
| 02/10 | Ballinamallard | 0 - 4 | Coleraine |
| 04/10 | Ballinamallard | 1 - 5 | Ards |
| 05/02 | Ballinamallard | 0 - 1 | Crusaders Belfast |
| 08/01 | Ballinamallard | 0 - 0 | Ards Rangers |
Nhận định, soi kèo Portadown FC vs Ballinamallard
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PORTA khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PORTA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của PORTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BALL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Portadown FC gặp Ballinamallard
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Larne | 31 | 20 | 7 | 4 | 55 | 21 | 67 |
| 2. | Glentoran | 30 | 19 | 5 | 6 | 55 | 29 | 62 |
| 3. | Coleraine | 31 | 19 | 4 | 8 | 60 | 30 | 61 |
| 4. | Linfield | 31 | 17 | 8 | 6 | 53 | 21 | 59 |
| 5. | Dungannon Swi. | 31 | 15 | 1 | 15 | 39 | 55 | 46 |
| 6. | Cliftonville | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 42 | 43 |
| 7. | Carrick Rangers | 29 | 9 | 7 | 13 | 42 | 47 | 34 |
| 8. | Portadown FC | 30 | 11 | 1 | 18 | 34 | 53 | 34 |
| 9. | Bangor | 30 | 9 | 6 | 15 | 35 | 50 | 33 |
| 10. | Ballymena Utd | 30 | 8 | 5 | 17 | 34 | 46 | 29 |
| 11. | Crusaders Belfast | 30 | 7 | 4 | 19 | 38 | 68 | 25 |
| 12. | Glenavon | 30 | 7 | 1 | 22 | 30 | 59 | 22 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BẮC AI LEN