Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định PSG gặp ASTON VILLA

Cúp C1 Châu Âu, vòng Tu Ket

PSG

Nuno Mendes (90+2')
Khvicha Kvaratskhelia (49')
Desire Doue (39')

FT

3 - 1

(1-1)

Aston Villa

(35') Morgan Rogers

- Diễn biến trận đấu PSG vs Aston Villa trực tiếp

  • Goncalo Ramos
    Khvicha Kvaratskheli

    90+3'

     
  • Nuno Mendes 

    90+2'

     
  •  

    80'

    Amadou Onana
    John McGin
  •  

    80'

    Ian Maatsen
    Youri Tieleman
  •  

    79'

    Ollie Watkins
    Marcus Rashfor
  • Bradley Barcola
    Desire Dou

    72'

     
  • Warren Zaïre-Emery
    Fabian Rui

    72'

     
  •  

    59'

    Marco Asensio
    Jacob Ramse
  • Khvicha Kvaratskhelia 

    49'

     
  •  

    45'

    Axel Disasi
    Matty Cas
  • Desire Doue 

    39'

     
  •  

    35'

    Morgan Rogers
  •  

    17'

    Matty Cash

- Thống kê PSG đấu với Aston Villa

29(10) Sút bóng 7(2)
9 Phạt góc 1
9 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 1
2 Việt vị 1
75% Cầm bóng 25%

Đội hình PSG

  • 1
    G. Donnarumma
  • 2
    A. Hakimi
  • 35
    Beraldo
  • 51
    W. Pacho
  • 25
    N. Mendes
  • 87
    Joao Neves
  • 17
    Vitinha
  • 8
    Fabian Ruiz
  • 14
    D. Doue
  • 10
    O. Dembele
  • 7
    K. Kvaratskhelia
- Đội hình dự bị:
  • 21
    Hernandez
  • 3
    Kimpembe
  • 29
    B. Barcola
  • 80
    Arnau Tenas
  • 39
    M. Safonov
  • 33
    Zaire-Emery
  • 19
    L. Kang-In
  • 49
    I. Mbaye
  • 24
    S. Mayulu
  • 9
    Goncalo Ramos

Đội hình Aston Villa

  • 23
    E. Martinez
  • 12
    L. Digne
  • 14
    Pau Torres
  • 4
    E. Konsa
  • 2
    Matty Cash
  • 44
    B. Kamara
  • 8
    Y. Tielemans
  • 41
    J. Ramsey
  • 7
    J. McGinn
  • 27
    M. Rogers
  • 9
    M. Rashford
- Đội hình dự bị:
  • 52
    Sam Proctor
  • 22
    I. Maatsen
  • 11
    O. Watkins
  • 3
    A. Disasi
  • 21
    M. Asensio
  • 6
    R. Barkley
  • 24
    A. Onana
  • 26
    L. Bogarde
  • 5
    T. Mings
  • 25
    Robin Olsen

Số liệu đối đầu PSG gặp Aston Villa

PSG
67%
Hòa
0%
Aston Villa
33%

Nhận định, soi kèo PSG vs Aston Villa

Châu Á: 0.88*0 : 1 1/4*1.00

Phong độ của hai đội hiện tại là khá tương đồng. Tuy nhiên, việc đã sớm lên ngôi vô địch Ligue 1 khiến PSG có thêm sự tự tin đánh bại AST.

Dự đoán: PSG

Tài xỉu: 0.86*3*-0.98

3/5 trận gần đây của PSG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AST cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng PSG gặp Aston Villa

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. PSG 3 3 0 0 14 5 9
2. Stuttgart 3 2 1 0 7 2 7
3. Man City 3 2 0 1 9 5 6
4. Sporting Lisbon 2 2 0 0 5 1 6
5. Real Madrid 2 2 0 0 6 4 6
6. Bayern Munich 2 1 1 0 8 3 4
7. Roma 3 1 1 1 8 5 4
8. Shakhtar Donetsk 2 1 1 0 4 2 4
9. PSV Eindhoven 3 1 1 1 2 2 4
10. Man Utd 2 1 0 1 4 2 3
11. Napoli 3 1 0 2 5 7 3
12. Bodo Glimt 3 1 0 2 4 9 3
13. Kuopion Palloseura 0 0 0 0 0 0 0
14. Lyon 0 0 0 0 0 0 0
15. Olympiakos 0 0 0 0 0 0 0
16. NEC Nijmegen 0 0 0 0 0 0 0
17. Sparta Praha 0 0 0 0 0 0 0
18. Union Saint-Gilloise 0 0 0 0 0 0 0
19. Porto 3 0 0 3 2 6 0
Bảng So Loai
1. Liverpool 3 3 0 0 12 7 9
2. Aston Villa 2 2 0 0 9 2 6
3. Barcelona 3 2 0 1 11 6 6
4. Arsenal 2 2 0 0 4 0 6
5. Real Betis 2 2 0 0 6 4 6
6. B.Dortmund 3 2 0 1 5 4 6
7. Atletico Madrid 3 1 1 1 4 3 4
8. Villarreal 3 1 0 2 8 8 3
9. Club Brugge 2 1 0 1 6 6 3
10. Lens 2 1 0 1 3 4 3
11. Leipzig 2 1 0 1 2 4 3
12. Feyenoord 2 1 0 1 4 7 3
13. Sabah FK 3 1 0 2 3 6 3
14. AEK Athens 3 1 0 2 3 8 3
15. Fenerbahce 3 0 2 1 3 9 2
16. Viking 2 0 1 1 4 6 1
17. Slavia Praha 3 0 1 2 4 7 1
18. Aarhus AGF 0 0 0 0 0 0 0
19. Ararat-Armenia 0 0 0 0 0 0 0
20. Atert Bissen 0 0 0 0 0 0 0
21. Borac Banja Luka 0 0 0 0 0 0 0
22. Crvena Zvezda 0 0 0 0 0 0 0
23. Dinamo Zagreb 0 0 0 0 0 0 0
24. Drita FC 0 0 0 0 0 0 0
25. Egnatia Rrogozhine 0 0 0 0 0 0 0
26. FC Iberia 1999 0 0 0 0 0 0 0
27. Flora Tallinn 0 0 0 0 0 0 0
28. Floriana 0 0 0 0 0 0 0
29. Gyori ETO 0 0 0 0 0 0 0
30. Kairat Almaty 0 0 0 0 0 0 0
31. KuPS 0 0 0 0 0 0 0
32. Larne 0 0 0 0 0 0 0
33. Lech Poznan 0 0 0 0 0 0 0
34. Levski Sofia 0 0 0 0 0 0 0
35. Maxline Vitebsk 0 0 0 0 0 0 0
36. Mjallby AIF 0 0 0 0 0 0 0
37. Lincoln Red Imps 0 0 0 0 0 0 0
38. Inter d.Escaldes 0 0 0 0 0 0 0
39. NK Celje 0 0 0 0 0 0 0
40. Omonia Nicosia 0 0 0 0 0 0 0
41. Petrocub 0 0 0 0 0 0 0
42. Riga FC 0 0 0 0 0 0 0
43. Shamrock Rovers 0 0 0 0 0 0 0
44. Sturm Graz 0 0 0 0 0 0 0
45. Sutjeska 0 0 0 0 0 0 0
46. Thun 0 0 0 0 0 0 0
47. Tre Fiori 0 0 0 0 0 0 0
48. Universitatea Craiova 0 0 0 0 0 0 0
49. Vardar 0 0 0 0 0 0 0
50. Vikingur Rey. 0 0 0 0 0 0 0
51. Celtic 0 0 0 0 0 0 0
52. FK Kauno Zalgiris 0 0 0 0 0 0 0
53. Gornik Zabrze 0 0 0 0 0 0 0
54. Hap. Beer Sheva 0 0 0 0 0 0 0
55. Hearts 0 0 0 0 0 0 0
56. KI Klaksvik 0 0 0 0 0 0 0
57. The New Saints 0 0 0 0 0 0 0
58. Inter Milan 2 0 0 2 4 6 0
59. Lask 2 0 0 2 3 7 0
60. Lille 2 0 0 2 2 6 0
61. Galatasaray 2 0 0 2 2 7 0
62. Slo. Bratislava 3 0 0 3 1 13 0
63. Como 2 1 0 1 6 4 3
LỊCH THI ĐẤU CÚP C1 CHÂU ÂU