Số liệu thống kê, nhận định PSG gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 26
Khvicha Kvaratskhelia (50')
Desire Doue (37')
Khvicha Kvaratskhelia (PEN 13')
FT
(22') (Hủy bởi VAR) Louis Leroux
- Diễn biến trận đấu PSG vs Nantes trực tiếp
-
80'
Youssef El-Arabi
Matthis Ablin -
79'
Chidozie Awaziem
Mathieu Acapandi -
73'
Bahmed Deuff
Johann Lepenan -
Ibrahim Mbaye
Khvicha Kvaratskheli65'
-
Bradley Barcola
Ousmane Dembel65'
-
65'
Ignatius Ganago
Mostafa Mohame -
65'
Dehmaine Tabibou
Louis Lerou -
Senny Mayulu
Warren Zaïre-Emer60'
-
Lucas Hernandez
Achraf Hakim60'
-
Fabian Ruiz
Joao Neve60'
-
Khvicha Kvaratskhelia
50'
-
46'
Frederic Guilbert -
Illia Zabarnyi
41'
-
Desire Doue
37'
-
Warren Zaïre-Emery
35'
-
22'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Louis Leroux -
Khvicha Kvaratskhelia
13'
- Thống kê PSG đấu với Nantes
| 14(6) | Sút bóng | 11(4) |
| 7 | Phạt góc | 6 |
| 11 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 70% | Cầm bóng | 30% |
Đội hình PSG
-
39M. Safonov
-
2A. Hakimi
-
5Marquinhos
-
6I. Zabarnyi
-
33Zaire-Emery
-
87Joao Neves
-
4Beraldo
-
27Dro Fernandez
-
14D. Doue
-
10O. Dembele
-
7K. Kvaratskhelia
-
24S. Mayulu
-
51W. Pacho
-
19L. Kang-In
-
49I. Mbaye
-
30L. Chevalier
-
8Fabian Ruiz
-
21Hernandez
-
29B. Barcola
-
9Goncalo Ramos
Đội hình Nantes
-
1A. Lopes
-
27D. Machado
-
3N. Cozza
-
2Ali Youssef
-
24F. Guilbert
-
22S. Thomas
-
66L. Leroux
-
28I. Sissoko
-
8J. Lepenant
-
10M. Abline
-
31Mostafa Mohamed
-
26U. Radakovic
-
37I. Ganago
-
52B. Deuff
-
30P. Carlgren
-
19Y. El Arabi
-
72S. Doucoure
-
11B. Guirassy
-
17D. Tabibou
-
6C. Awaziem
Số liệu đối đầu PSG gặp Nantes
| 14/05 | Lens | 0 - 2 | PSG |
| 11/05 | PSG | 1 - 0 | Stade Brestois |
| 07/05 | Bayern Munich | 1 - 1 | PSG |
| 02/05 | PSG | 2 - 2 | Lorient |
| 29/04 | PSG | 5 - 4 | Bayern Munich |
Nhận định, soi kèo PSG vs Nantes
Châu Á: -0.95*0 : 2 1/4*0.77
PSG đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Nantes thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: PSG
Tài xỉu: 0.81*3 1/2*0.99
4/5 trận gần đây của Nantes có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng PSG gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 33 | 24 | 4 | 5 | 73 | 27 | 76 |
| 2. | Lens | 33 | 21 | 4 | 8 | 62 | 35 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 33 | 14 | 8 | 11 | 53 | 43 | 50 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 33 | 10 | 8 | 15 | 42 | 54 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |
| Thứ 7, ngày 14/03 | |||
| 02h45 | Marseille | 1 - 0 | Auxerre |
| 22h59 | Lorient | 2 - 1 | Lens |
| C.Nhật, ngày 15/03 | |||
| 01h00 | Angers | 0 - 2 | Nice |
| 03h05 | Monaco | 2 - 0 | Stade Brestois |
| 21h00 | Strasbourg | 0 - 0 | Paris FC |
| 23h15 | Le Havre | 0 - 0 | Lyon |
| 23h15 | Metz | 3 - 4 | Toulouse |
| Thứ 2, ngày 16/03 | |||
| 02h45 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
| Thứ 5, ngày 23/04 | |||
| 00h00 | PSG | 3 - 0 | Nantes |