Số liệu thống kê, nhận định PUNJAB FC gặp KERALA BLASTERS
VĐQG Ấn Độ, vòng 14
Punjab FC
FT
0 - 1
(0-1)
Kerala Blasters
- Thống kê Punjab FC đấu với Kerala Blasters
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Punjab FC gặp Kerala Blasters
Punjab FC
50%
Hòa
0%
Kerala Blasters
50%
| 05/01 | Punjab FC | 0 - 1 | Kerala Blasters |
| 15/09 | Kerala Blasters | 1 - 2 | Punjab FC |
| 12/02 | Kerala Blasters | 1 - 3 | Punjab FC |
| 14/12 | Punjab FC | 0 - 1 | Kerala Blasters |
- PHONG ĐỘ PUNJAB FC
- PHONG ĐỘ KERALA BLASTERS1
| 14/03 | East Bengal | 1 - 1 | Kerala Blasters |
| 07/03 | Kerala Blasters | 0 - 1 | Chennaiyin FC |
| 28/02 | Kerala Blasters | 1 - 2 | Inter Kashi FC |
| 12/03 | Hyderabad | 1 - 1 | Kerala Blasters |
| 07/03 | Kerala Blasters | 1 - 0 | Mumbai |
Nhận định, soi kèo Punjab FC vs Kerala Blasters
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MPUN khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MPUN
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của MPUN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KERA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Punjab FC gặp Kerala Blasters
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Mohun Bagan | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 |
| 2. | Jamshedpur | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 3. | Punjab FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 |
| 4. | Mumbai | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 5. | NorthEast United | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 6. | Chennaiyin FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Inter Kashi FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 8. | Bengaluru | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| 9. | SC Delhi | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 |
| 10. | FC Goa | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 11. | East Bengal | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| 12. | Odisha | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | 2 |
| 13. | Kerala Blasters | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
| 14. | Delhi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Mohammedan | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ẤN ĐỘ