Số liệu thống kê, nhận định PVF CAND gặp CÔNG AN TP.HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 12
PVF CAND
FT
1 - 2
(0-1)
Công An TP.HCM
- Thống kê PVF CAND đấu với Công An TP.HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu PVF CAND gặp Công An TP.HCM
PVF CAND
0%
Hòa
0%
Công An TP.HCM
100%
| 15/03 | Công An TP.HCM | 1 - 0 | PVF CAND |
| 01/02 | PVF CAND | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 31/03 | PVF CAND | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
- PHONG ĐỘ PVF CAND
| 12/06 | PVF CAND | 1 - 1 | Bắc Ninh FC |
| 07/06 | SL Nghệ An | 1 - 3 | PVF CAND |
| 31/05 | PVF CAND | 3 - 1 | Hải Phòng |
| 22/05 | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | PVF CAND |
| 17/05 | PVF CAND | 0 - 4 | Hà Nội FC |
- PHONG ĐỘ CÔNG AN TP.HCM1
| 19/10 | Công An TP.HCM | 1 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 11/10 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 07/10 | Ratchaburi | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 11/09 | Bắc Ninh FC | 1 - 0 | Công An TP.HCM |
| 05/09 | Công An TP.HCM | 3 - 1 | Hà Nội FC |
Nhận định, soi kèo PVF CAND vs Công An TP.HCM
Châu Á: 0.76*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Công An TP.HCM khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: HCM
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của PVF CAND có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Công An TP.HCM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng PVF CAND gặp Công An TP.HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | SL Nghệ An | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 |
| 2. | Ninh Bình | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 10 |
| 3. | CA Hà Nội | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 3 | 10 |
| 4. | TX Nam Định | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 |
| 5. | Công An TP.HCM | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 |
| 6. | ĐA Thanh Hóa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | 7 |
| 7. | Hải Phòng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 6 |
| 8. | Hà Nội FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | 6 |
| 9. | Bắc Ninh FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| 10. | Thể Công - Viettel | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 |
| 11. | HL Hà Tĩnh | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 |
| 12. | SHB Đà Nẵng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 |
| 13. | HA Gia Lai | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 13 | 3 |
| 14. | TT Đồng Nai | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM