Số liệu thống kê, nhận định PVF CAND gặp HẢI PHÒNG
VĐQG Việt Nam, vòng 25
PVF CAND
31/05
18:00
-
Hải Phòng
Số liệu đối đầu PVF CAND gặp Hải Phòng
PVF CAND
0%
Hòa
0%
Hải Phòng
100%
- PHONG ĐỘ PVF CAND
| 10/05 | HA Gia Lai | 1 - 2 | PVF CAND |
| 02/05 | PVF CAND | 0 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 25/04 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 0 | PVF CAND |
| 18/04 | Ninh Bình | 3 - 0 | PVF CAND |
| 12/04 | PVF CAND | 1 - 1 | CA Hà Nội |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG1
| 09/05 | Ninh Bình | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 02/05 | Hải Phòng | 0 - 2 | CA Hà Nội |
| 24/04 | HA Gia Lai | 0 - 0 | Hải Phòng |
| 18/04 | HL Hà Tĩnh | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 11/04 | Hải Phòng | 3 - 0 | Công An TP.HCM |
Bảng xếp hạng, thứ hạng PVF CAND gặp Hải Phòng
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 22 | 18 | 3 | 1 | 52 | 19 | 57 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 22 | 13 | 7 | 2 | 34 | 19 | 46 |
| 3. | Ninh Bình | 22 | 12 | 5 | 5 | 45 | 29 | 41 |
| 4. | Hà Nội FC | 22 | 12 | 3 | 7 | 40 | 24 | 39 |
| 5. | Công An TP.HCM | 23 | 10 | 3 | 10 | 25 | 33 | 33 |
| 6. | TX Nam Định | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 27 | 31 |
| 7. | Hải Phòng | 22 | 8 | 4 | 10 | 31 | 28 | 28 |
| 8. | ĐA Thanh Hóa | 22 | 5 | 9 | 8 | 25 | 29 | 24 |
| 9. | SL Nghệ An | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 | 32 | 24 |
| 10. | HL Hà Tĩnh | 22 | 6 | 6 | 10 | 12 | 25 | 24 |
| 11. | HA Gia Lai | 22 | 5 | 7 | 10 | 19 | 30 | 22 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 35 | 21 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 23 | 3 | 8 | 12 | 27 | 39 | 17 |
| 14. | PVF CAND | 22 | 3 | 8 | 11 | 19 | 37 | 17 |