Số liệu thống kê, nhận định QINGDAO FC gặp CHONGQING LIFAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 11
Qingdao FC
FT
0 - 3
(0-0)
Chongqing Lifan
- Thống kê Qingdao FC đấu với Chongqing Lifan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Qingdao FC gặp Chongqing Lifan
Qingdao FC
25%
Hòa
25%
Chongqing Lifan
50%
| 05/08 | Chongqing Lifan | 1 - 0 | Qingdao FC |
| 15/05 | Qingdao FC | 1 - 0 | Chongqing Lifan |
| 16/09 | Qingdao FC | 0 - 3 | Chongqing Lifan |
| 11/08 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Qingdao FC |
- PHONG ĐỘ QINGDAO FC
| 12/01 | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Qingdao FC |
| 08/01 | Qingdao FC | 0 - 1 | Zhejiang Professional |
| 03/01 | Dalian Professional | 4 - 1 | Qingdao FC |
| 31/12 | Qingdao FC | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 28/12 | Wuhan Yangtze | 1 - 1 | Qingdao FC |
- PHONG ĐỘ CHONGQING LIFAN1
| 03/01 | Wuhan Yangtze | 1 - 2 | Chongqing Lifan |
| 31/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
| 28/12 | Dalian Professional | 0 - 1 | Chongqing Lifan |
| 25/12 | Chongqing Lifan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Wuhan Yangtze |
Nhận định, soi kèo Qingdao FC vs Chongqing Lifan
Châu Á: 0.88*1/2 : 0*0.96
QIAI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, LIFAN thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: LIFAN
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của QIAI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LIFAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qingdao FC gặp Chongqing Lifan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Chong. Tongliang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Dalian Young Boy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Henan Songshan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Qingdao West Coast | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Sh. Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Tianjin Tigers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Wuhan Three T. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Meizhou Hakka | 30 | 5 | 6 | 19 | 36 | 71 | 21 |
| 15. | Zhejiang Professional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Changchun Yatai | 30 | 4 | 7 | 19 | 26 | 52 | 19 |
| 16. | Shenzhen Peng City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC