Số liệu thống kê, nhận định QINGDAO FC gặp SH. SHENHUA
VĐQG Trung Quốc, vòng 20
Qingdao FC
FT
0 - 1
(0-1)
Sh. Shenhua
- Thống kê Qingdao FC đấu với Sh. Shenhua
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Qingdao FC gặp Sh. Shenhua
Qingdao FC
0%
Hòa
0%
Sh. Shenhua
100%
| 25/12 | Qingdao FC | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 12/12 | Sh. Shenhua | 3 - 0 | Qingdao FC |
- PHONG ĐỘ QINGDAO FC
| 12/01 | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Qingdao FC |
| 08/01 | Qingdao FC | 0 - 1 | Zhejiang Professional |
| 03/01 | Dalian Professional | 4 - 1 | Qingdao FC |
| 31/12 | Qingdao FC | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 28/12 | Wuhan Yangtze | 1 - 1 | Qingdao FC |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA1
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 22/04 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 18/04 | Sh. Shenhua | 3 - 1 | Liaoning Tieren |
| 11/04 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 05/04 | Tianjin Tigers | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
Nhận định, soi kèo Qingdao FC vs Sh. Shenhua
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSHE khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SSHE có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qingdao FC gặp Sh. Shenhua
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 8 | 7 | 1 | 0 | 23 | 7 | 22 |
| 2. | Sh. Shenhua | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 8 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 6 | 18 |
| 4. | Dalian Young Boy | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 |
| 5. | Shandong Taishan | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 13 | 13 |
| 6. | Shanghai Port | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 9 | 10 |
| 7. | Yunnan Yukun | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 |
| 8. | Shenzhen Peng City | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 15 | 9 |
| 9. | Tianjin Tigers | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | 8 |
| 10. | Beijing Guoan | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 8 |
| 11. | Qingdao Hainiu | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 |
| 12. | Henan Songshan | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | 8 |
| 13. | Zhejiang Professional | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | 8 |
| 14. | Liaoning Tieren | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 11 | 7 |
| 15. | Wuhan Three T. | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 16 | 7 |
| 16. | Qingdao West Coast | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 13 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC