Số liệu thống kê, nhận định QINGDAO FC gặp SHENZHEN FC
VĐQG Trung Quốc, vòng Play off
Qingdao FC
FT
0 - 2
(0-1)
Shenzhen FC
- Thống kê Qingdao FC đấu với Shenzhen FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Qingdao FC gặp Shenzhen FC
Qingdao FC
0%
Hòa
20%
Shenzhen FC
80%
| 27/07 | Qingdao FC | 1 - 4 | Shenzhen FC |
| 26/04 | Shenzhen FC | 0 - 0 | Qingdao FC |
| 10/11 | Shenzhen FC | 2 - 1 | Qingdao FC |
| 06/11 | Qingdao FC | 0 - 2 | Shenzhen FC |
| 26/08 | Qingdao FC | 0 - 1 | Shenzhen FC |
- PHONG ĐỘ QINGDAO FC
| 12/01 | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Qingdao FC |
| 08/01 | Qingdao FC | 0 - 1 | Zhejiang Professional |
| 03/01 | Dalian Professional | 4 - 1 | Qingdao FC |
| 31/12 | Qingdao FC | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 28/12 | Wuhan Yangtze | 1 - 1 | Qingdao FC |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN FC1
| 04/11 | Shenzhen FC | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 29/10 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Shenzhen FC |
| 23/10 | Chengdu Rongcheng | 4 - 0 | Shenzhen FC |
| 29/09 | Shenzhen FC | 0 - 1 | Changchun Yatai |
| 24/09 | Shenzhen FC | 0 - 5 | Zhejiang Professional |
Nhận định, soi kèo Qingdao FC vs Shenzhen FC
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SZHEN khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SZHEN
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SZHEN có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qingdao FC gặp Shenzhen FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 11 | 10 | 1 | 0 | 30 | 9 | 31 |
| 2. | Sh. Shenhua | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 17 | 21 |
| 3. | Chong. Tongliang | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 10 | 20 |
| 4. | Shandong Taishan | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 16 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 6. | Zhejiang Professional | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 15 | 15 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 8. | Yunnan Yukun | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 19 | 13 |
| 9. | Beijing Guoan | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 16 | 13 |
| 10. | Shanghai Port | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 15 | 12 |
| 11. | Henan Songshan | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 14 | 12 |
| 12. | Tianjin Tigers | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 16 | 11 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 20 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 11 | 1 | 7 | 3 | 8 | 16 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Liaoning Tieren | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 18 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC