Số liệu thống kê, nhận định QINGDAO HAINIU gặp SH. SHENHUA
VĐQG Trung Quốc, vòng 22
Qingdao Hainiu
FT
0 - 2
(0-0)
Sh. Shenhua
- Thống kê Qingdao Hainiu đấu với Sh. Shenhua
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Qingdao Hainiu gặp Sh. Shenhua
Qingdao Hainiu
0%
Hòa
0%
Sh. Shenhua
100%
| 23/08 | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16/04 | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 28/09 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 15/05 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 07/11 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU
| 15/03 | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 07/03 | Yunnan Yukun | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 22/11 | Zhejiang Professional | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 26/10 | Beijing Guoan | 2 - 4 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA1
| 14/03 | Zhejiang Professional | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 07/03 | Sh. Shenhua | 5 - 3 | Dalian Young Boy |
| 17/02 | Buriram Utd | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
| 10/02 | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 23/01 | Din. Moscow | 2 - 2 | Sh. Shenhua |
Nhận định, soi kèo Qingdao Hainiu vs Sh. Shenhua
Châu Á: 0.86*1 1/2 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sh. Shenhua khi thắng 9/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: 0.78*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của Qingdao Hainiu có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qingdao Hainiu gặp Sh. Shenhua
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 |
| 2. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Henan Songshan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 4. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 7. | Shanghai Port | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 |
| 8. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 9. | Yunnan Yukun | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 10. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 12. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 14. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 15. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
| 16. | Qingdao West Coast | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC